Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng4 bàn
32'
Julian Brandt — kiến tạo Kasper DolbergAjax
62'
Aymen sliti — kiến tạo Irakli YegoianExcelsior
64'
Tolu Arokodare — kiến tạo Oscar GloukhAjax
Thẻ phạt
85'
Oscar Gloukh (Argument)Ajax
85'
Irakli Yegoian (Argument)Excelsior
Đồ thị diễn biến
AjaxHT 45'Excelsior
Thống kê trận đấu
Ajax kiểm soát thế trận với 81% thời lượng cầm bóng; Ajax vượt trội về số cú sút trúng đích (8).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

T. Arokodare
Ajax
1 bàn

J. Brandt
Ajax
1 bàn

A. Sliti
Excelsior
1 bàn

L. Hartjes
Excelsior
1 bàn

O. Gloukh
Ajax
1 kiến tạo · điểm 7.7

K. Dolberg
Ajax
1 kiến tạo · điểm 6.92
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Excelsior
6.25Eric Emanuel da Silva Moreira
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Ajax
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Míchel
Excelsior
Sơ đồ 4-3-3 · HLV R. den Uil
2
Eric Emanuel da Silva Moreira
Dự bị
Ajax
2 Lucas Rosa4 S. Amrabat99 T. Arokodare43 Rayane Bounida20 O. Edvardsen36 D. Janse68 A. Ouazane26 M. Paes38 Marcos Leonardo
Excelsior
16 Celton Biai12 K. Bos24 Giulliano Cairo9 Mario Domínguez28 N. Groen11 Jahanbakhsh21 Silva Timas18 V. Sulzbacher22 O. Turay
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 32: Julian Brandt lập công cho Ajax (kiến tạo: Kasper Dolberg)
Phút 46: Lennard Hartjes lập công cho Excelsior
Phút 62: Aymen sliti lập công cho Excelsior (kiến tạo: Irakli Yegoian)
Phút 64: Tolu Arokodare lập công cho Ajax (kiến tạo: Oscar Gloukh)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Ajax · 1 thắng3 hòaExcelsior · 1 thắng
01/02/2026
Excelsior
2 - 2
Ajax
Hòa
23/11/2025
Ajax
1 - 2
Excelsior
EXC
25/04/2024
Ajax
2 - 2
Excelsior
Hòa
19/08/2023
Excelsior
2 - 2
Ajax
Hòa
29/01/2023
Excelsior
1 - 4
Ajax
AJA
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | +15 | 16 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | +11 | 16 | HTTTT |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | +13 | 14 | TTHTH |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | +12 | 13 | TTBTH |
| 5 | Twente | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTHTT |
| 6 | Groningen | 7 | 3 | 2 | 2 | +2 | 11 | THHBB |
| 7 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 10 | BHTTB |
| 8 | Fortuna Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | BTTBT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)