Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
7'
Sardar Azmoun — kiến tạo Guilherme da Silva GoncalvesShabab Al Ahli Dubai
16'
Sardar Azmoun — kiến tạo Reza GhandipourShabab Al Ahli Dubai
66'
Richard Ríos Montoya — kiến tạo Marwan Al-SahafiAl-Ittihad FC
Thẻ phạt
88'
Richard Ríos Montoya (Dissent)Al-Ittihad FC
Đồ thị diễn biến
Al-Ittihad FCHT 45'Shabab Al Ahli Dubai
Thống kê trận đấu
Al-Ittihad FCThống kêShabab Al Ahli Dubai
Al-Ittihad FC kiểm soát thế trận với 68% thời lượng cầm bóng; Al-Ittihad FC vượt trội về số cú sút trúng đích (7), nhưng Al-Ittihad FC lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

S. Azmoun
Shabab Al Ahli Dubai
2 bàn

R. Rios
Al-Ittihad FC
1 bàn

Guilherme Bala
Shabab Al Ahli Dubai
1 kiến tạo · điểm 7.32

R. Ghandipour
Shabab Al Ahli Dubai
1 kiến tạo · điểm 6.68

Marwan Al Sahafi
Al-Ittihad FC
1 kiến tạo · điểm 6.42

Matheus Donelli
Shabab Al Ahli Dubai
Điểm 7.22
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Al-Ittihad FC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Jens Wissing
Shabab Al Ahli Dubai
Sơ đồ 3-1-4-2 · HLV André Jardine
Dự bị
Al-Ittihad FC
50 Mohammed Al Absi8 Mukhtar Ali88 Osama Al Mermesh6 Saad Al Mosa22 Marwan Al Sahafi29 Farhah Al Shamrani13 Muhannad Al Shanqiti11 Saleh Al Shehri10 H. Aouar
Shabab Al Ahli Dubai
16 Rikelme19 Mateusão79 João Marcelo5 E. Irala9 R. Ghandipour44 Jorge Fernandes21 Sultan Adil1 Rakaan Waleed26 Eid Khamis Al-Nuaimi
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 7: Sardar Azmoun lập công cho Shabab Al Ahli Dubai (kiến tạo: Guilherme da Silva Goncalves)
Phút 16: Sardar Azmoun lập công cho Shabab Al Ahli Dubai (kiến tạo: Reza Ghandipour)
Phút 66: Richard Ríos Montoya lập công cho Al-Ittihad FC (kiến tạo: Marwan Al-Sahafi)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu1 trận gần nhất
Al-Ittihad FC · 0 thắng0 hòaShabab Al Ahli Dubai · 1 thắng
01/10/2025
Al-Ittihad FC
0 - 1
Shabab Al Ahli Dubai
SAA
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Esteghlal FC | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Al-Hilal Saudi FC | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| … |
| 5 | Al-Qadisiyah FC | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | HT |
| 6 | Shabab Al Ahli Dubai | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 7 | Neftchi | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| … |
| 10 | Al Shamal | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | HH |
| 11 | Al-Ittihad FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | HT |
| 12 | Tractor Sazi | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)