Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
39'
Teddy Okou — kiến tạo Bernard MensahAl Riyadh
Thẻ phạt
13'
Mohammed Bassam Al Hurayji (Foul)Al Taawon
90+3'
Ibrahim Mohannashi (Foul)Al Taawon
Đồ thị diễn biến
Al RiyadhHT 45'Al Taawon
Thống kê trận đấu
Al RiyadhThống kêAl Taawon
Al Taawon kiểm soát thế trận với 62% thời lượng cầm bóng, nhưng Al Taawon lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

B. Mensah
Al Riyadh
1 bàn · 1 kiến tạo

T. Okou
Al Riyadh
1 bàn

N. Bajrami
Al Taawon
1 bàn

R. Abascal
Al Riyadh
Điểm 7.46
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Al Riyadh
9B. MensahMOTM1 bàn · 1 KT
Al Taawon
6.29Mohammed Al Kuwaykibi
5.88Mohammed Bassam Al Hurayji
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Al Riyadh
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Maurício Dulac
Al Taawon
Sơ đồ 5-4-1 · HLV V. Rašović
6
Mohammed Bassam Al Hurayji
Dự bị
Al Riyadh
11 H. Al Ali79 F. Al Jayzani76 Ahmed Al Anazi3 Y. M. Al Musa17 Hussain Al-Raqwani20 Battal Al Harthi12 Sulaiman Hazazi28 J. Petek13 Osama Al Bowardi
Al Taawon
30 Abdullah Al Jadani93 Awn Al Saluli87 Ali Ahmed Ali Halawi Sharahili23 Rakan Al Tulayhi45 Mohammed Al Saedi10 N. Bajrami47 El Bahraoui17 Mohammed Al Aqel63 Adel Sami Fallatah
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 39: Teddy Okou lập công cho Al Riyadh (kiến tạo: Bernard Mensah)
Phút 76: Bernard Mensah lập công cho Al Riyadh
Phút 78: Nedim Bajrami lập công cho Al Taawon
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Al Riyadh · 1 thắng2 hòaAl Taawon · 2 thắng
16/05/2026
Al Taawon
1 - 1
Al Riyadh
Hòa
19/01/2026
Al Riyadh
1 - 3
Al Taawon
AT
20/05/2025
Al Taawon
3 - 2
Al Riyadh
AT
21/01/2025
Al Riyadh
1 - 0
Al Taawon
AR
09/05/2024
Al Riyadh
0 - 0
Al Taawon
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Al-Hilal Saudi FC | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al-Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al-Qadisiyah FC | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| … |
| 12 | Al-Hazm | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 13 | Al Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 14 | Al-Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| … |
| 16 | Al-Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | BBHBB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)