Kết quả & diễn biến bàn thắng
Đồ thị diễn biến
Atlanta United FCHT 45'Charlotte
Thống kê trận đấu
Atlanta United FCThống kêCharlotte
Charlotte vượt trội về số cú sút trúng đích (5).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Idan Toklomati
Charlotte
1 bàn

Liel Abada
Charlotte
1 bàn

Allan Saint-Maximin
Charlotte
1 kiến tạo · điểm 7.5

Pep Biel
Charlotte
1 kiến tạo · điểm 7.3

Henry Kessler
Charlotte
Điểm 7.7

Aleksey Miranchuk
Atlanta United FC
Điểm 7.3
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Charlotte
7.5Allan Saint-Maximin1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Atlanta United FC
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Gerardo Martino
Charlotte
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Dean Smith
Dự bị
Atlanta United FC
42 Jayden Hibbert2 Ronald Hernández4 Enea Mihaj16 Adrian Gill67 Enzo Dovlo7 Steven Alzate30 Cayman Togashi19 Sergio Santos78 Andrew Jardines
Charlotte
21 Tyler Miller44 Morrison Agyemang14 Nathan Byrne4 Andrew Privett17 Luca De La Torre13 Brandt Bronico7 Archie Goodwin25 Tyger Smalls37 Rodolfo Aloko
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 22: I. Toklomati lập công cho Charlotte
Phút 48: L. Abada lập công cho Charlotte
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Atlanta United FC · 2 thắng1 hòaCharlotte · 2 thắng
23/07/2026
Charlotte
2 - 2
Atlanta United FC
Hòa
29/04/2026
Vòng 1/8
Charlotte
0 - 2
Atlanta United FC
AUF
20/07/2025
Atlanta United FC
2 - 3
Charlotte
CHA
02/03/2025
Charlotte
2 - 0
Atlanta United FC
CHA
01/09/2024
Charlotte
0 - 1
Atlanta United FC
AUF
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 21 | 15 | 4 | 2 | +26 | 49 | TTTHB |
| 2 | Inter Miami | 21 | 11 | 6 | 4 | +9 | 39 | BHBHT |
| 3 | Chicago Fire | 21 | 11 | 4 | 6 | +11 | 37 | HHTTT |
| 4 | New England Revolution | 21 | 10 | 4 | 7 | +7 | 34 | HTBBH |
| 5 | Charlotte | 21 | 9 | 5 | 7 | +6 | 32 | THTBT |
| 6 | FC Cincinnati | 21 | 8 | 7 | 6 | +2 | 31 | HTHTB |
| … |
| 11 | DC United | 21 | 5 | 9 | 7 | -8 | 24 | BBHHT |
| 12 | Atlanta United FC | 21 | 6 | 3 | 12 | -11 | 21 | TTTBB |
| 13 | Philadelphia Union | 21 | 5 | 6 | 10 | -7 | 21 | HHTTT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)