Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
37'
Raphinha — kiến tạo PedriBarcelona
Thẻ phạt
27'
X. Espart (Holding)Barcelona
48'
G. Guruzeta (Roughing)Athletic Club
61'
J. Louis-Jean (Holding)Athletic Club
Đồ thị diễn biến
BarcelonaHT 45'Athletic Club
Thống kê trận đấu
BarcelonaThống kêAthletic Club
Barcelona kiểm soát thế trận với 71% thời lượng cầm bóng; Barcelona vượt trội về số cú sút trúng đích (10).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Raphinha
Barcelona
1 bàn

Fermín López
Barcelona
1 bàn

Pedri
Barcelona
1 kiến tạo · điểm 7.9

Unai Simón
Athletic Club
Điểm 9

Pau Cubarsí
Barcelona
Điểm 7.9

Lamine Yamal
Barcelona
Điểm 7.7
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Barcelona
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Hansi Flick
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Edin Terzic
Dự bị
Barcelona
16 Rodri20 Dani Olmo13 Wojciech Szczęsny31 Eder Aller15 Andreas Christensen3 Alejandro Balde23 Jules Koundé2 João Cancelo28 Brian Fariñas
Athletic Club
23 Robert Navarro7 Álex Berenguer13 Alex Padilla12 Jesús Areso19 Adama Boiro30 Iker Monreal Agundez4 Aitor Paredes24 Beñat Gerenabarrena20 Alejandro Rego Mora
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 37: Raphinha lập công cho Barcelona (kiến tạo: Pedri)
Phút 82: Fermin lập công cho Barcelona
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Barcelona · 5 thắng0 hòaAthletic Club · 0 thắng
08/03/2026
Athletic Club
0 - 1
Barcelona
BAR
08/01/2026
Bán kết
Barcelona
5 - 0
Athletic Club
BAR
22/11/2025
Barcelona
4 - 0
Athletic Club
BAR
26/05/2025
Athletic Club
0 - 3
Barcelona
BAR
09/01/2025
Bán kết
Athletic Club
0 - 2
Barcelona
BAR
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Real Madrid | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 2 | Sevilla | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 3 | Real Betis | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| … |
| 5 | Atletico Madrid | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Barcelona | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 3 | T |
| 7 | Espanyol | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | BT |
| … |
| 18 | Elche | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | BH |
| 19 | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| 20 | Real Sociedad | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)