Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng5 bàn
22'
R. Nijstad — kiến tạo B. van RooijTwente
26'
W. Weghorst — kiến tạo J. DrommelTwente
47'
M. Pjaca — kiến tạo S. OrjasaeterTwente
Thẻ phạt
39'
N. Souren (Holding)Cambuur
40'
S. Orjasaeter (Holding)Twente
Đồ thị diễn biến
CambuurHT 45'Twente
Thống kê trận đấu
Twente kiểm soát thế trận với 64% thời lượng cầm bóng; Twente vượt trội về số cú sút trúng đích (9).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Ilyes Hamache
Cambuur
1 bàn

Marko Pjaca
Twente
1 bàn

Ruud Nijstad
Twente
1 bàn

Younes Taha
Twente
1 bàn

Wout Weghorst
Twente
1 bàn

Bart van Rooij
Twente
1 kiến tạo · điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Cambuur
7.7Ilyes HamacheMOTM1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Cambuur
Sơ đồ 5-4-1 · HLV Johan Plat
Twente
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV John van den Brom
Dự bị
Cambuur
15 Fabian Kvam13 Nicolas Binder2 Devid Bouah24 Matthijs Kalisvaart21 Jasper Meijster16 Rik Mulders11 Ilyes Hamache48 Damian Westerhof17 Ethan Apkakou
Twente
17 Filip Thorvaldsen20 Thomas Van den Belt1 Lars Unnerstall22 Remko Pasveer24 Krzysztof Kurowski38 Max Bruns12 Guilherme Peixoto11 Daan Rots26 Benjamin Nagel
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 22: R. Nijstad lập công cho Twente (kiến tạo: B. van Rooij)
Phút 26: W. Weghorst lập công cho Twente (kiến tạo: J. Drommel)
Phút 47: M. Pjaca lập công cho Twente (kiến tạo: S. Orjasaeter)
Phút 82: Y. Taha lập công cho Twente
Phút 88: I. Hamache lập công cho Cambuur
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Cambuur · 1 thắng0 hòaTwente · 3 thắng
09/04/2023
Twente
4 - 0
Cambuur
TWE
23/10/2022
Cambuur
0 - 1
Twente
TWE
06/03/2022
Twente
1 - 0
Cambuur
TWE
28/08/2021
Cambuur
2 - 0
Twente
CAM
10/07/2021
Cambuur
-
Twente
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | AZ Alkmaar | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 12 | TTTT |
| 2 | PSV Eindhoven | 4 | 3 | 1 | 0 | +10 | 10 | TTTH |
| 3 | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 8 | HTHT |
| … |
| 11 | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | BHTB |
| 12 | Twente | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 13 | Telstar | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | BBT |
| … |
| 17 | Utrecht | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | BHBB |
| 18 | Cambuur | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)