Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
34'
Daniel Rios — kiến tạo Luca PetrassoCF Montreal
37'
Liel Abada — kiến tạo Allan Saint-MaximinCharlotte
81'
Idan Toklomati Jorno — kiến tạo David SchneggCharlotte
Thẻ phạt
45+4'
Victor Loturi (Foul)CF Montreal
68'
David Schnegg (Foul)Charlotte
81'
Matthew Longstaff (Time Wasting)CF Montreal
Đồ thị diễn biến
CF MontrealHT 45'Charlotte
Thống kê trận đấu
CF MontrealThống kêCharlotte
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Toklomati Giorno
Charlotte
1 bàn

D. Ríos
CF Montreal
1 bàn

L. Abada
Charlotte
1 bàn

Saint-Maximin
Charlotte
1 kiến tạo · điểm 7.7

L. Petrasso
CF Montreal
1 kiến tạo · điểm 7.66

D. Schnegg
Charlotte
1 kiến tạo · điểm 6.24
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Charlotte
8.2Toklomati GiornoMOTM1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
CF Montreal
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Philippe Eullaffroy
Charlotte
Sơ đồ 4-3-3 · HLV D. Smith
Dự bị
CF Montreal
18 H. Synchuk21 F. Herbers6 S. Piette27 D. Bugaj29 O. Escobar31 T. Gillier23 N. Streit24 E. Morales35 Owen Graham-Roache
Charlotte
13 B. Bronico21 T. Miller4 A. Privett25 Tyger Smalls37 R. Aloko44 M. Agyemang35 Will Cleary9 Toklomati Giorno20 B. Coulibaly
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 34: Daniel Rios lập công cho CF Montreal (kiến tạo: Luca Petrasso)
Phút 37: Liel Abada lập công cho Charlotte (kiến tạo: Allan Saint-Maximin)
Phút 81: Idan Toklomati Jorno lập công cho Charlotte (kiến tạo: David Schnegg)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
CF Montreal · 3 thắng0 hòaCharlotte · 2 thắng
28/09/2025
Charlotte
1 - 4
CF Montreal
CM
13/04/2025
CF Montreal
0 - 1
Charlotte
CHA
06/10/2024
Charlotte
2 - 0
CF Montreal
CHA
15/09/2024
CF Montreal
2 - 1
Charlotte
CM
16/07/2023
CF Montreal
2 - 0
Charlotte
CM
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | +30 | 53 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami | 23 | 12 | 7 | 4 | +15 | 43 | HTBHB |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | +11 | 38 | HHHTT |
| 4 | New England Revolution | 23 | 11 | 4 | 8 | +8 | 37 | BTHTB |
| 5 | Charlotte | 23 | 10 | 6 | 7 | +8 | 36 | HTTHT |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | -2 | 31 | BHTHT |
| … |
| 14 | Atlanta United FC | 23 | 6 | 4 | 13 | -13 | 22 | HBTTT |
| 15 | CF Montreal | 23 | 5 | 6 | 12 | -18 | 21 | BBHTH |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)