Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
50'
Morgan Rogers — kiến tạo Romeo LaviaChelsea
Thẻ phạt
59'
Lisandro Martínez (Foul)Manchester United
63'
Lisandro MartínezManchester United
65'
Harry Maguire (Foul)Manchester United
70'
Kobbie Mainoo (Foul)Manchester United
81'
Bryan Mbeumo (Not Retreating)Manchester United
86'
Joshua Zirkzee (Foul)Manchester United
90+3'
Mike Penders (Time Wasting)Chelsea
Đồ thị diễn biến
ChelseaHT 45'Manchester United
Thống kê trận đấu
ChelseaThống kêManchester United
Chelsea vượt trội về số cú sút trúng đích (9).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

M. Rogers
Chelsea
1 bàn

C. Palmer
Chelsea
1 bàn

R. Lavia
Chelsea
1 kiến tạo · điểm 7.7

S. Lammens
Manchester United
Điểm 7.33
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Chelsea
7.14Joshua Kofi Acheampong
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Chelsea
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Xabi Alonso
Manchester United
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV M. Carrick
Dự bị
Chelsea
18 D. Welbeck22 E. Emegha23 Geovany Tcherno Quenda32 Nicoll-Jazuli4 V. Barco29 Pep Chavarría27 M. Gusto28 Sharman-Lowe37 O. Subuloye
Manchester United
12 K. Darlow4 M. de Ligt26 A. Heaven3 N. Mazraoui37 K. Mainoo7 M. Mount18 Y. Tielemans31 S. Lacey11 J. Zirkzee
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 50: Morgan Rogers lập công cho Chelsea (kiến tạo: Romeo Lavia)
Phút 63: Lisandro Martínez (Manchester United) nhận thẻ đỏ, Manchester United phải chơi thiếu người
Phút 64: Cole Palmer ghi bàn trên chấm phạt đền cho Chelsea
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Chelsea · 2 thắng1 hòaManchester United · 2 thắng
19/04/2026
Chelsea
0 - 1
Manchester United
MU
20/09/2025
Manchester United
2 - 1
Chelsea
MU
17/05/2025
Chelsea
1 - 0
Manchester United
CHE
03/11/2024
Manchester United
1 - 1
Chelsea
Hòa
05/04/2024
Chelsea
4 - 3
Manchester United
CHE
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Manchester City | 8 | 7 | 0 | 1 | +11 | 21 | BTTTT |
| 2 | Arsenal | 8 | 7 | 0 | 1 | +8 | 21 | TTTBT |
| 3 | Brighton | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 | BTTTT |
| 4 | Liverpool | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | TTBTH |
| 5 | Chelsea | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 | BTTBH |
| 6 | Brentford | 8 | 2 | 5 | 1 | +5 | 11 | HBHTH |
| … |
| 15 | Fulham | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | TTBHH |
| 16 | Manchester United | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | BHHHB |
| 17 | Crystal Palace | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BBTHB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)