Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
18'
Pep Biel — kiến tạo Idan ToklomatiCharlotte
20'
Robert Lewandowski — kiến tạo Philip ZinckernagelChicago Fire
68'
Robert Lewandowski — kiến tạo Robin LodChicago Fire
Thẻ phạt
10'
Anton SalétrosChicago Fire
59'
Joel WatermanChicago Fire
90+5'
Robert LewandowskiChicago Fire
Đồ thị diễn biến
Chicago FireHT 45'Charlotte
Thống kê trận đấu
Chicago FireThống kêCharlotte
Chicago Fire vượt trội về số cú sút trúng đích (5).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Robert Lewandowski
Chicago Fire
2 bàn

Pep Biel
Charlotte
1 bàn

Philip Zinckernagel
Chicago Fire
1 kiến tạo · điểm 8.18

Robin Lod
Chicago Fire
1 kiến tạo · điểm 7.25

Idan Toklomati
Charlotte
1 kiến tạo · điểm 7.2

Luca de la Torre
Charlotte
Điểm 7.21
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Chicago Fire
9.07Robert LewandowskiMOTM2 bàn
8.18Philip Zinckernagel1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Dự bị
Chicago Fire
5 Sam Rogers7 Maren Haile-Selassie12 Puso Dithejane14 Viktor Radojević20 Jason Shokalook22 Mauricio Pineda24 Jonathan Dean35 Sergio Oregel44 Josh Cohen
Charlotte
4 Andrew Privett7 Archie Goodwin13 Brandt Bronico20 Baye Coulibaly21 Tyler Miller23 David Schnegg25 Tyger Smalls35 Will Cleary37 Rodolfo Aloko
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 18: Pep Biel lập công cho Charlotte (kiến tạo: Idan Toklomati)
Phút 20: Robert Lewandowski lập công cho Chicago Fire (kiến tạo: Philip Zinckernagel)
Phút 68: Robert Lewandowski lập công cho Chicago Fire (kiến tạo: Robin Lod)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu4 trận gần nhất
Chicago Fire · 2 thắng0 hòaCharlotte · 2 thắng
29/06/2025
Chicago Fire
3 - 2
Charlotte
CF
18/05/2025
Charlotte
1 - 4
Chicago Fire
CF
03/10/2024
Charlotte
4 - 3
Chicago Fire
CHA
16/05/2024
Chicago Fire
0 - 1
Charlotte
CHA
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 18 | 12 | 4 | 2 | +21 | 40 | TTTBH |
| 2 | Inter Miami | 18 | 11 | 5 | 2 | +13 | 38 | TTTTH |
| 3 | New England | 17 | 9 | 3 | 5 | +7 | 30 | TBHTH |
| 4 | Chicago Fire | 17 | 9 | 2 | 6 | +9 | 29 | TTBBT |
| 5 | New York City | 18 | 7 | 5 | 6 | +7 | 26 | HBTTH |
| 6 | Charlotte | 18 | 7 | 4 | 7 | +2 | 25 | TTHTB |
| 7 | New York RB | 18 | 7 | 4 | 7 | -10 | 25 | HTBBT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)