Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
19'
Hannes Wolf — kiến tạo Agustin OjedaNew York City FC
55'
Anton Saletros — kiến tạo Maren Haile-SelassieChicago Fire
87'
Maren Haile-SelassieChicago Fire
Thẻ phạt
20'
Djé D'Avilla (Foul)Chicago Fire
64'
Mbekezeli Mbokazi (Foul)Chicago Fire
90+4'
Mauricio Pineda (Foul)Chicago Fire
Đồ thị diễn biến
Chicago FireHT 45'New York City FC
Thống kê trận đấu
Chicago FireThống kêNew York City FC
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Haile-Selassie
Chicago Fire
1 bàn · 1 kiến tạo

A. Salétros
Chicago Fire
1 bàn

H. Wolf
New York City FC
1 bàn

A. Ojeda
New York City FC
1 kiến tạo · điểm 6.86

Fernández Mercau
New York City FC
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Chicago Fire
8.96Haile-SelassieMOTM1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Chicago Fire
Sơ đồ 4-4-2 · HLV G. Berhalter
New York City FC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV P. Jansen
Dự bị
Chicago Fire
32 N. Allen44 J. Cohen12 P. Dithejane18 J. Gómez21 Hanche-Olsen35 S. Oregel22 M. Pineda29 D. Poręba15 A. Gutman
New York City FC
3 M. Miazga23 Maxwell Murray22 O'Toole34 Raul Gustavo30 T. Romero32 J. Shore9 B. Traoré20 Luighi Hanri88 M. Jones
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 19: Hannes Wolf lập công cho New York City FC (kiến tạo: Agustin Ojeda)
Phút 43: Djé D'Avilla (Chicago Fire) nhận thẻ đỏ, Chicago Fire phải chơi thiếu người
Phút 55: Anton Saletros lập công cho Chicago Fire (kiến tạo: Maren Haile-Selassie)
Phút 87: Maren Haile-Selassie lập công cho Chicago Fire
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Chicago Fire · 0 thắng2 hòaNew York City FC · 3 thắng
26/07/2026
New York City FC
3 - 1
Chicago Fire
NYC
14/09/2025
Chicago Fire
1 - 3
New York City FC
NYC
26/05/2025
New York City FC
3 - 1
Chicago Fire
NYC
25/08/2024
New York City FC
2 - 2
Chicago Fire
Hòa
14/07/2024
Chicago Fire
0 - 0
New York City FC
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 27 | 18 | 6 | 3 | +34 | 60 | TTHBH |
| 2 | New England Revolution | 27 | 14 | 4 | 9 | +9 | 46 | BTTTB |
| 3 | Inter Miami | 27 | 12 | 10 | 5 | +14 | 46 | BHHHH |
| 4 | Chicago Fire | 27 | 13 | 6 | 8 | +10 | 45 | TTBBH |
| 5 | Charlotte | 27 | 12 | 7 | 8 | +9 | 43 | BTHTH |
| … |
| 8 | New York Red Bulls | 27 | 9 | 6 | 12 | -17 | 33 | BTTBH |
| 9 | New York City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | +5 | 33 | HBTBH |
| 10 | FC Cincinnati | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | BHHBB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)