Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng1 bàn
58'
R. Cannon — kiến tạo Y. MazizColorado Rapids
Thẻ phạt
14'
H. OjediranColorado Rapids
49'
R. HoldingColorado Rapids
54'
A. HezarkhaniReal Salt Lake
61'
M. GuilavoguiReal Salt Lake
67'
N. CaliskanReal Salt Lake
89'
J. J. AriasReal Salt Lake
90+2'
M. NavarroColorado Rapids
Đồ thị diễn biến
Colorado RapidsHT 45'Real Salt Lake
Thống kê trận đấu
Colorado RapidsThống kêReal Salt Lake
Colorado Rapids kiểm soát thế trận với 65% thời lượng cầm bóng; Colorado Rapids vượt trội về số cú sút trúng đích (4).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Reggie Cannon
Colorado Rapids
1 bàn

Youssef Maziz
Colorado Rapids
1 kiến tạo · điểm 7

Loïc Williams
Colorado Rapids
Điểm 7.6

Rob Holding
Colorado Rapids
Điểm 7.5

Paxten Aaronson
Colorado Rapids
Điểm 7.3

Kobi Henry
Real Salt Lake
Điểm 7.3
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Colorado Rapids
7.9Reggie CannonMOTM1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Colorado Rapids
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Matt Wells
Real Salt Lake
Sơ đồ 3-4-3 · HLV Pablo Mastroeni
Dự bị
Colorado Rapids
61 Bryan Dowd33 Kosi Thompson2 Keegan Rosenberry24 Noah Cobb12 Josh Atencio49 Nathan Tchoumba32 Donavan Phillip77 Darren Yapi16 Alex Harris
Real Salt Lake
31 Mason Stajduhar4 Lukas Engel8 Juan Sanabria11 Dominik Marczuk34 Luca Moisa25 Colin Guske10 Diego Luna12 Saba Lobzhanidze70 Lineker Rodrigues
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 58: R. Cannon lập công cho Colorado Rapids (kiến tạo: Y. Maziz)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Colorado Rapids · 2 thắng0 hòaReal Salt Lake · 3 thắng
17/05/2026
Real Salt Lake
2 - 1
Colorado Rapids
RSL
05/10/2025
Real Salt Lake
1 - 0
Colorado Rapids
RSL
18/05/2025
Colorado Rapids
1 - 0
Real Salt Lake
CR
21/07/2024
Colorado Rapids
3 - 2
Real Salt Lake
CR
19/05/2024
Real Salt Lake
5 - 3
Colorado Rapids
RSL
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 21 | 13 | 4 | 4 | +30 | 43 | TTBTH |
| 2 | Houston Dynamo | 22 | 12 | 3 | 7 | +4 | 39 | HBTTT |
| 3 | Los Angeles FC | 23 | 10 | 6 | 7 | +14 | 36 | HHBBH |
| … |
| 7 | Minnesota United FC | 22 | 7 | 8 | 7 | -2 | 29 | HTBHH |
| 8 | Colorado Rapids | 21 | 9 | 1 | 11 | +2 | 28 | BTTTB |
| 9 | Real Salt Lake | 20 | 8 | 4 | 8 | +2 | 28 | BBHHB |
| 10 | Portland Timbers | 21 | 8 | 4 | 9 | +1 | 28 | HTBTT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)