Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
22'
Santiago RodriguezColumbus Crew
81'
Gonzalo Tapia — kiến tạo Brais MéndezColumbus Crew
90+4'
Taha Habroune — kiến tạo Gonzalo TapiaColumbus Crew
Thẻ phạt
45'
Santiago RodriguezColumbus Crew
54'
Tarun Karumanchi (Foul)Columbus Crew
71'
Brooks Lennon (Foul)Columbus Crew
90+9'
Patrick Schulte (Time Wasting)Columbus Crew
Đồ thị diễn biến
Columbus CrewHT 45'Colorado Rapids
Thống kê trận đấu
Columbus CrewThống kêColorado Rapids
Columbus Crew vượt trội về số cú sút trúng đích (6).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

G. Tapia
Columbus Crew
1 bàn · 1 kiến tạo

T. Habroune
Columbus Crew
1 bàn

S. Rodríguez
Columbus Crew
1 bàn

Brais Méndez
Columbus Crew
1 kiến tạo · điểm 6.5

S. Moreira
Columbus Crew
Điểm 7.77

M. Herrera
Columbus Crew
Điểm 7.72
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Columbus Crew
Sơ đồ 4-4-2 · HLV L. Courtois
Colorado Rapids
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Matt Wells
Dự bị
Columbus Crew
33 G. Tapia3 E. Bailly7 D. Chambost26 L. Giaccone16 T. Habroune1 N. Hagen2 M. Herrera12 Cesar Ruvalcaba14 A. Sejdić
Colorado Rapids
99 J. Travis33 K. Thompson2 K. Rosenberry32 D. Phillip16 A. Harris61 B. Dowd4 R. Cannon94 V. Rinaldi
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 22: Santiago Rodriguez lập công cho Columbus Crew
Phút 81: Gonzalo Tapia lập công cho Columbus Crew (kiến tạo: Brais Méndez)
Phút 94: Taha Habroune lập công cho Columbus Crew (kiến tạo: Gonzalo Tapia)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Columbus Crew · 3 thắng1 hòaColorado Rapids · 1 thắng
07/02/2026
Colorado Rapids
1 - 4
Columbus Crew
CC
01/06/2023
Columbus Crew
3 - 2
Colorado Rapids
CC
14/08/2022
Colorado Rapids
1 - 1
Columbus Crew
Hòa
26/05/2019
Colorado Rapids
3 - 2
Columbus Crew
CR
23/09/2018
Columbus Crew
2 - 1
Colorado Rapids
CC
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 21 | 13 | 4 | 4 | +30 | 43 | TTBTH |
| 2 | Houston Dynamo | 22 | 12 | 3 | 7 | +4 | 39 | HBTTT |
| 3 | Los Angeles FC | 23 | 10 | 6 | 7 | +14 | 36 | HHBBH |
| … |
| 6 | St. Louis City | 22 | 9 | 7 | 6 | +3 | 34 | HTHTH |
| 7 | Colorado Rapids | 22 | 10 | 1 | 11 | +3 | 31 | TBTTT |
| 8 | San Diego | 22 | 8 | 6 | 8 | +7 | 30 | TTBTH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)