Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
24'
Tai Baribo — kiến tạo Louis MunteanuDC United
37'
Tai Baribo — kiến tạo Kimito NonoDC United
49'
Santiago Rodriguez — kiến tạo Josef MartínezColumbus Crew
Thẻ phạt
12'
Tarun Karumanchi (Foul)Columbus Crew
19'
Cesar Ruvalcaba (Foul)Columbus Crew
19'
João Gabriel Martins Peglow (Foul)DC United
57'
Kye Rowles (Foul)DC United
90+5'
Sean Johnson (Time Wasting)DC United
Đồ thị diễn biến
DC UnitedHT 45'Columbus Crew
Thống kê trận đấu
DC UnitedThống kêColumbus Crew
Columbus Crew kiểm soát thế trận với 72% thời lượng cầm bóng, nhưng Columbus Crew lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

T. Baribo
DC United
2 bàn

S. Rodríguez
Columbus Crew
1 bàn

K. Nono
DC United
1 kiến tạo · điểm 7.7

L. Munteanu
DC United
1 kiến tạo · điểm 7.5

Josef Martínez
Columbus Crew
1 kiến tạo · điểm 6.5
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
DC United
Sơ đồ 4-3-3 · HLV R. Weiler
Columbus Crew
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV L. Courtois
Dự bị
DC United
32 O. Avilez26 A. Bono77 Hosei Kijima27 Nikola Markovic13 S. Nealis22 N. Ordaz4 M. Peltola8 J. Stroud23 B. Servania
Columbus Crew
1 N. Hagen26 L. Giaccone3 E. Bailly31 S. Moreira10 Brais Méndez54 Luke Pruter33 G. Tapia20 André Gomes19 J. Thiaré
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 24: Tai Baribo lập công cho DC United (kiến tạo: Louis Munteanu)
Phút 37: Tai Baribo lập công cho DC United (kiến tạo: Kimito Nono)
Phút 49: Santiago Rodriguez lập công cho Columbus Crew (kiến tạo: Josef Martínez)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
DC United · 0 thắng2 hòaColumbus Crew · 3 thắng
20/07/2025
Columbus Crew
2 - 1
DC United
CC
30/03/2025
DC United
1 - 2
Columbus Crew
CC
29/09/2024
DC United
2 - 2
Columbus Crew
Hòa
07/04/2024
Columbus Crew
1 - 1
DC United
Hòa
09/04/2023
DC United
0 - 2
Columbus Crew
CC
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | +30 | 53 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami | 23 | 12 | 7 | 4 | +15 | 43 | HTBHB |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | +11 | 38 | HHHTT |
| … |
| 11 | Toronto FC | 23 | 5 | 11 | 7 | -6 | 26 | HHTHT |
| 12 | DC United | 22 | 5 | 10 | 7 | -8 | 25 | HBBHH |
| 13 | Columbus Crew | 23 | 6 | 5 | 12 | -5 | 23 | TBBBB |
| 14 | Atlanta United FC | 23 | 6 | 4 | 13 | -13 | 22 | HBTTT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)