Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
45+5'
Silvan Hefti — kiến tạo Tai BariboDC United
71'
Eric Maxim Choupo-Moting — kiến tạo Emil ForsbergNew York Red Bulls
Thẻ phạt
19'
Devin Padelford (Foul)New York Red Bulls
22'
Lucas Bartlett (Foul)DC United
29'
Jackson Hopkins (Foul)DC United
67'
Dylan Nealis (Foul)New York Red Bulls
73'
Ronald Donkor (Foul)New York Red Bulls
Đồ thị diễn biến
DC UnitedHT 45'New York Red Bulls
Thống kê trận đấu
DC UnitedThống kêNew York Red Bulls
New York Red Bulls kiểm soát thế trận với 74% thời lượng cầm bóng, nhưng New York Red Bulls lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

T. Baribo
DC United
1 bàn · 1 kiến tạo

S. Hefti
DC United
1 bàn

Choupo-Moting
New York Red Bulls
1 bàn

E. Forsberg
New York Red Bulls
1 kiến tạo · điểm 7.7

C. Cowell
New York Red Bulls
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
DC United
7.66T. Baribo1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
DC United
Sơ đồ 4-3-3 · HLV R. Weiler
New York Red Bulls
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Michael Bradley
Dự bị
DC United
8 J. Stroud4 M. Peltola22 N. Ordaz13 S. Nealis26 A. Bono7 Peglow27 Nikola Markovic48 Gavin Turner40 K. Castillo
New York Red Bulls
45 C. Faello56 M. Dos Santos13 Choupo-Moting10 E. Forsberg17 C. Harper60 S. Kone3 Marshall-Rutty77 J. McCarthy79 R. Mosquera
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 5: Tai Baribo ghi bàn trên chấm phạt đền cho DC United
Phút 50: Silvan Hefti lập công cho DC United (kiến tạo: Tai Baribo)
Phút 68: Lucas Bartlett (DC United) nhận thẻ đỏ, DC United phải chơi thiếu người
Phút 71: Eric Maxim Choupo-Moting lập công cho New York Red Bulls (kiến tạo: Emil Forsberg)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
DC United · 1 thắng3 hòaNew York Red Bulls · 1 thắng
23/04/2026
New York Red Bulls
4 - 4
DC United
Hòa
25/05/2025
DC United
0 - 2
New York Red Bulls
NYR
20/04/2025
New York Red Bulls
1 - 2
DC United
DU
25/01/2025
New York Red Bulls
1 - 1
DC United
Hòa
30/06/2024
New York Red Bulls
2 - 2
DC United
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 28 | 19 | 6 | 3 | +37 | 63 | TTTHB |
| 2 | Inter Miami | 28 | 13 | 10 | 5 | +18 | 49 | TBHHH |
| 3 | Chicago Fire | 28 | 14 | 6 | 8 | +11 | 48 | TTTBB |
| … |
| 7 | Orlando City SC | 28 | 11 | 4 | 13 | -15 | 37 | TBBTT |
| 8 | New York Red Bulls | 28 | 10 | 6 | 12 | -14 | 36 | TBTTB |
| 9 | FC Cincinnati | 27 | 9 | 9 | 9 | -7 | 36 | TBHHB |
| … |
| 11 | Toronto FC | 28 | 7 | 11 | 10 | -11 | 32 | TBBBT |
| 12 | DC United | 27 | 6 | 12 | 9 | -12 | 30 | BHBHT |
| 13 | Columbus Crew | 28 | 8 | 5 | 15 | -5 | 29 | BTTBB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)