Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
22'
Gonzalo Tapia — kiến tạo Brais MéndezColumbus Crew
54'
Taha Habroune — kiến tạo Gonzalo TapiaColumbus Crew
Thẻ phạt
28'
Samuel Mawuena Gidi (Foul)FC Cincinnati
31'
Teenage Hadebe (Foul)FC Cincinnati
45+7'
André Gomes (Foul)Columbus Crew
90+3'
Dylan Chambost (Foul)Columbus Crew
Đồ thị diễn biến
FC CincinnatiHT 45'Columbus Crew
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiThống kêColumbus Crew
FC Cincinnati vượt trội về số cú sút trúng đích (7).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

G. Tapia
Columbus Crew
1 bàn · 1 kiến tạo

T. Habroune
Columbus Crew
1 bàn

Brais Méndez
Columbus Crew
1 kiến tạo · điểm 7.28

P. Schulte
Columbus Crew
Điểm 8.32

S. Zawadzki
Columbus Crew
Điểm 7.34
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-2 · HLV Pat Noonan
Columbus Crew
Sơ đồ 3-4-3 · HLV L. Courtois
Dự bị
FC Cincinnati
22 G. Valenzuela27 B. Anunga66 E. Echenique4 N. Hagglund99 A. Jabbari13 E. Louro17 K. Mboma Dem29 Bryan Josías Ramírez León24 K. Smith
Columbus Crew
17 S. Bangoura3 E. Bailly7 D. Chambost26 L. Giaccone1 N. Hagen77 Josef Martínez23 M. Farsi14 A. Sejdić19 J. Thiaré
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 22: Gonzalo Tapia lập công cho Columbus Crew (kiến tạo: Brais Méndez)
Phút 54: Taha Habroune lập công cho Columbus Crew (kiến tạo: Gonzalo Tapia)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
FC Cincinnati · 2 thắng0 hòaColumbus Crew · 3 thắng
26/07/2026
Columbus Crew
2 - 1
FC Cincinnati
CC
09/11/2025
Vòng 1/8
FC Cincinnati
2 - 1
Columbus Crew
FC
03/11/2025
Vòng 1/8
Columbus Crew
4 - 0
FC Cincinnati
CC
28/10/2025
Vòng 1/8
FC Cincinnati
1 - 0
Columbus Crew
FC
13/07/2025
FC Cincinnati
2 - 4
Columbus Crew
CC
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| … |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| … |
| 12 | DC United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta United FC | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)