Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
11'
K. Mboma — kiến tạo K. DenkeyFC Cincinnati
21'
Luighi — kiến tạo A. OjedaNew York City FC
90+1'
Evander — kiến tạo G. ValenzuelaFC Cincinnati
Thẻ phạt
74'
N. MercauNew York City FC
Đồ thị diễn biến
FC CincinnatiHT 45'New York City FC
Thống kê trận đấu
FC CincinnatiThống kêNew York City FC
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Kenji Mboma Dem
FC Cincinnati
1 bàn

Luighi Hanri
New York City FC
1 bàn

Agustin Ojeda
New York City FC
1 kiến tạo · điểm 7

Evander
FC Cincinnati
Điểm 7.7

Roman Celentano
FC Cincinnati
Điểm 7.3

Miles Robinson
FC Cincinnati
Điểm 7.3
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-2 · HLV Pat Noonan
New York City FC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Pascal Jansen
Dự bị
FC Cincinnati
13 Evan Louro4 Nick Hagglund15 Teenage Hadebe2 Alvas Powell11 Samuel Gidi29 Bryan Ramirez27 Tah Anunga16 Tom Barlow99 Ayoub Jabbari
New York City FC
30 Tomás Romero23 Max Murray2 Nico Cavallo35 Mitja Ilenič32 Jonathan Shore15 Kevin Pierre99 Seymour Garfield-Reid88 Malachi Jones11 Talles Magno
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 11: K. Mboma lập công cho FC Cincinnati (kiến tạo: K. Denkey)
Phút 21: Luighi lập công cho New York City FC (kiến tạo: A. Ojeda)
Phút 91: Evander lập công cho FC Cincinnati (kiến tạo: G. Valenzuela)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
FC Cincinnati · 0 thắng2 hòaNew York City FC · 3 thắng
23/04/2026
New York City FC
4 - 4
FC Cincinnati
Hòa
24/08/2025
FC Cincinnati
0 - 1
New York City FC
NYC
05/05/2025
New York City FC
1 - 0
FC Cincinnati
NYC
10/11/2024
FC Cincinnati
0 - 0
New York City FC
Hòa
03/11/2024
New York City FC
3 - 1
FC Cincinnati
NYC
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 19 | 13 | 4 | 2 | +24 | 43 | THBTT |
| 2 | Inter Miami | 19 | 11 | 5 | 3 | +10 | 38 | BHTTT |
| 3 | Chicago Fire | 18 | 10 | 2 | 6 | +10 | 32 | TTBBT |
| … |
| 5 | Charlotte | 19 | 8 | 4 | 7 | +4 | 28 | TBTHT |
| 6 | FC Cincinnati | 19 | 7 | 6 | 6 | +1 | 27 | HTBTT |
| 7 | New York City FC | 19 | 7 | 5 | 7 | +6 | 26 | BHTTB |
| 8 | New York Red Bulls | 19 | 7 | 4 | 8 | -11 | 25 | BTBBT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)