Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
19'
M. Elyounoussi(pen)FC Copenhagen
22'
V. Selimovic(phản lưới)FC Copenhagen
30'
A. DzaganiaFC Iberia 1999
Thẻ phạt
5'
Z. Natchkebia (Holding)FC Iberia 1999
7'
G. Vianney Ndjee (Tripping)FC Copenhagen
18'
G. Makaridze (Tripping)FC Iberia 1999
44'
N. Dadiani (Holding)FC Iberia 1999
73'
A. Markgraf (Holding)FC Copenhagen
76'
V. Selimovic (Roughing)FC Iberia 1999
90+4'
Lucas Cafe (Roughing)FC Iberia 1999
Đồ thị diễn biến
FC CopenhagenHT 45'FC Iberia 1999
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenThống kêFC Iberia 1999
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Mohamed Elyounoussi
FC Copenhagen
1 bàn

Amiran Dzagania
FC Iberia 1999
1 bàn

Maher Carrizo
FC Copenhagen
Điểm 7.6

Viktor Bjarki Dadason
FC Copenhagen
Điểm 7.3

Geovanni Vianney
FC Copenhagen
Điểm 7.2

Kenay Myrie
FC Copenhagen
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
FC Copenhagen
8.2Mohamed ElyounoussiMOTM1 bàn
FC Iberia 1999
6.7Jemali Giorgi Jinjolava
6.3Aleksandre Amisulashvili
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
FC Iberia 1999
Sơ đồ 4-3-3
25
Aleksandre Amisulashvili
Dự bị
FC Copenhagen
51 Tobias Breum-Harild31 Rúnar Alex Rúnarsson13 Rodrigo Huescas24 Birger Meling6 Ákos Markgráf18 Kenay Myrie36 William Clem21 Mads Emil Madsen16 Robert
FC Iberia 1999
16 Revaz Kurtanidze1 Tornike Megrelishvili3 Phillip Čančar30 Nikoloz Bochorishvili23 Eldar Kuliiev18 Lucas Cafe14 Abdullahi Ibrahim Alhassan27 Giorgi Kutsia7 Daniel Kvartskhava
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 19: M. Elyounoussi ghi bàn trên chấm phạt đền cho FC Copenhagen
Phút 22: V. Selimovic phản lưới nhà, FC Copenhagen được hưởng bàn thắng
Phút 30: A. Dzagania lập công cho FC Iberia 1999
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | THT |
| 2 | Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | TTB |
| 3 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| … |
| 12 | Brighton | 2 | 1 | 1 | 0 | +4 | 4 | HT |
| 13 | FC Copenhagen | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 14 | Universitatea Craiova | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| … |
| 29 | Pafos | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 30 | FC Iberia 1999 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | HB |
| 31 | Getafe | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)