Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
26'
Antonio Raimondo — kiến tạo Giorgi KvernadzeFrosinone
38'
Gabriele Bracaglia — kiến tạo Giacomo CalòFrosinone
68'
Antonio Raimondo — kiến tạo Gabriele BracagliaFrosinone
Thẻ phạt
8'
Antonio Raimondo (Foul)Frosinone
24'
Álex Jiménez (Argument)Fiorentina
24'
Gabriele Bracaglia (Foul)Frosinone
45+2'
Gabriele Calvani (Foul)Frosinone
49'
Albert Gudmundsson (Dissent)Fiorentina
64'
Fabio Grosso (Dissent)Fiorentina
90'
Radu Drăguşin (Foul)Fiorentina
Đồ thị diễn biến
FiorentinaHT 45'Frosinone
Thống kê trận đấu
FiorentinaThống kêFrosinone
Fiorentina kiểm soát thế trận với 60% thời lượng cầm bóng, nhưng Fiorentina lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

A. Raimondo
Frosinone
2 bàn

G. Kvernadze
Frosinone
1 kiến tạo · điểm 7.7

G. Calò
Frosinone
1 kiến tạo · điểm 7.7

A. Oyono
Frosinone
Điểm 7.51

I. Monterisi
Frosinone
Điểm 7.45

G. Cittadini
Frosinone
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Fiorentina
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Fabio Grosso
Frosinone
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Massimiliano Alvini
Dự bị
Fiorentina
33 Viery6 L. Ranieri8 R. Mandragora19 L. Lezzerini17 João Mário44 N. Fagioli2 Dodô53 Christensen4 Brescianini
Frosinone
11 D. Bîrligea24 A. Zerbin16 Matteo Cichella2 G. Cittadini91 Desplanches34 A. El Azzouzi74 Omar Fayed27 F. Grillitsch70 L. Hasa
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 26: Antonio Raimondo lập công cho Frosinone (kiến tạo: Giorgi Kvernadze)
Phút 38: Gabriele Bracaglia lập công cho Frosinone (kiến tạo: Giacomo Calò)
Phút 68: Antonio Raimondo lập công cho Frosinone (kiến tạo: Gabriele Bracaglia)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Fiorentina · 1 thắng3 hòaFrosinone · 1 thắng
11/02/2024
Fiorentina
5 - 1
Frosinone
FIO
28/09/2023
Frosinone
1 - 1
Fiorentina
Hòa
07/04/2019
Fiorentina
0 - 1
Frosinone
FRO
10/11/2018
Frosinone
1 - 1
Fiorentina
Hòa
20/03/2016
Frosinone
0 - 0
Fiorentina
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | AC Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 2 | AS Roma | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 3 | Inter | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 | T |
| … |
| 13 | Torino | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Frosinone | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Parma | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| … |
| 18 | Monza | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
| 19 | Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
| 20 | Venezia | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)