Kết quả & diễn biến bàn thắng
Thẻ phạt
9'
Antônio Carlos (Foul)Houston Dynamo
30'
Agustín Bouzat (Foul)Houston Dynamo
34'
Lawrence Ennali (Foul)Houston Dynamo
44'
B. Olsen (Dissent)Houston Dynamo
45'
B. Olsen (Abusive Language)Houston Dynamo
Đồ thị diễn biến
Houston DynamoHT 45'Minnesota United FC
Thống kê trận đấu
Houston DynamoThống kêMinnesota United FC
Minnesota United FC vượt trội về số cú sút trúng đích (5).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

J. Bond
Houston Dynamo
Điểm 8.34

Lucas Halter
Houston Dynamo
Điểm 7.27

H. Herrera
Houston Dynamo
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Ben Olsen
Minnesota United FC
Sơ đồ 3-4-3 · HLV C. Knowles
Dự bị
Houston Dynamo
23 D. McGuire4 M. Saracchi37 G. Rivera18 D. Samassékou24 A. Ibrahim22 M. Arana26 B. Gillingham14 D. Holmes17 N. Markanich
Minnesota United FC
8 T. Chancalay3 K. Duncan67 C. Harvey11 M. Malone26 J. Pereyra94 Kayne Rizvanovich5 N. Romero15 M. Boxall22 Marcus Caldeira
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 45: B. Olsen (Houston Dynamo) nhận thẻ đỏ, Houston Dynamo phải chơi thiếu người
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Houston Dynamo · 2 thắng2 hòaMinnesota United FC · 1 thắng
11/10/2026
Minnesota United FC
2 - 2
Houston Dynamo
Hòa
26/06/2025
Minnesota United FC
3 - 1
Houston Dynamo
MUF
15/05/2025
Houston Dynamo
2 - 0
Minnesota United FC
HD
14/07/2024
Houston Dynamo
1 - 1
Minnesota United FC
Hòa
14/04/2024
Minnesota United FC
1 - 2
Houston Dynamo
HD
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| … |
| 12 | San Diego | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)