Kết quả & diễn biến bàn thắng
Thẻ phạt
52'
T. Hamalainen (Holding)KuPS
90+3'
T. De Vlieger (Roughing)Gent
Thống kê trận đấu
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Tibe De Vlieger
Gent
Điểm 8.2

Hyllarion Goore
Gent
Điểm 7.5

Tiago Araújo
Gent
Điểm 7.5

Johannes Kreidl
KuPS
Điểm 7.3

Arttu Lötjönen
KuPS
Điểm 7.3

Valentín Gasc
KuPS
Điểm 7.3
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Dự bị
KuPS
9 Gustav Engvall3 Saku Heiskanen34 Julius Eskesen12 Hemmo Riihimäki25 Clinton Antwi4 Kasim Adams29 Akseli Puukko30 Jorginho22 Saikou Touray
Gent
30 Kjell Peersman50 Noa Vandenabeele18 Matisse Samoise35 Gilles De Meyer39 Abdul Ayinde56 Mamadou Diallo8 László Bénes10 Aimé Omgba14 Kyrell Wilson
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 2 | FC Lugano | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Brann | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| … |
| 16 | SC Braga | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | TB |
| 17 | Gent | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | BT |
| 18 | SC Freiburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | BT |
| … |
| 33 | Lincoln Red Imps FC | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 34 | KuPS | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 35 | Inter Club d'Escaldes | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)