Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng4 bàn
40'
Danny Namaso — kiến tạo Kevin DanoisAuxerre
61'
Danny Namaso — kiến tạo Romain FaivreAuxerre
66'
Rayan Fofana — kiến tạo Hakim DongopandjiLe Havre
80'
Romain Faivre — kiến tạo Danny NamasoAuxerre
Thẻ phạt
43'
Clément Akpa (Foul)Auxerre
50'
Naouirou Ahamada (Foul)Auxerre
Đồ thị diễn biến
Le HavreHT 45'Auxerre
Thống kê trận đấu
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

D. Namaso
Auxerre
2 bàn · 1 kiến tạo

R. Faivre
Auxerre
1 bàn · 1 kiến tạo

R. Fofana
Le Havre
1 bàn

K. Danois
Auxerre
1 kiến tạo · điểm 7.7
H
Hakim Dongopandji
Le Havre
1 kiến tạo · điểm 6.79

P. Nardi
Auxerre
Điểm 8.65
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Le Havre
6.79Hakim Dongopandji1 KT
Auxerre
9.3D. NamasoMOTM2 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Le Havre
Sơ đồ 4-3-3 · HLV D. Digard
Auxerre
Sơ đồ 3-4-2-1 · HLV W. Still
Dự bị
Le Havre
24 G. Zohouri27 Koffi Vinette23 V. Sasso78 D. Mosengo17 K. Mizuta38 R. Fofana44 I. Bouneb16 A. Bodart33 Hakim Dongopandji
Auxerre
77 Aristide Zossou46 A. Piedfort35 E. Legros17 P. Ekwah34 L. Dioubate23 M. Diop20 S. Diomandé44 Mamoudou Cissokho47 Youssef Khoudda
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 40: Danny Namaso lập công cho Auxerre (kiến tạo: Kevin Danois)
Phút 61: Danny Namaso lập công cho Auxerre (kiến tạo: Romain Faivre)
Phút 66: Rayan Fofana lập công cho Le Havre (kiến tạo: Hakim Dongopandji)
Phút 80: Romain Faivre lập công cho Auxerre (kiến tạo: Danny Namaso)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Le Havre · 3 thắng1 hòaAuxerre · 1 thắng
05/04/2026
Le Havre
1 - 1
Auxerre
Hòa
26/10/2025
Auxerre
0 - 1
Le Havre
LH
04/05/2025
Auxerre
1 - 2
Le Havre
LH
01/09/2024
Le Havre
3 - 1
Auxerre
LH
08/05/2022
Le Havre
1 - 2
Auxerre
AUX
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| … |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | Estac Troyes | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)