Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng1 bàn
68'
Gabin Bernardeau — kiến tạo Jean-Victor MakengoLorient
Thẻ phạt
52'
Lassine Sinayoko (Time Wasting)Paris FC
58'
Samir Chergui (Foul)Paris FC
58'
Hamari Traore (Foul)Paris FC
70'
Montassar Talbi (Foul)Lorient
74'
Patrick Zabi (Foul)Paris FC
90+2'
Maxime López (Dissent)Paris FC
90+6'
A. Dujeux (Time Wasting)Lorient
Đồ thị diễn biến
LorientHT 45'Paris FC
Thống kê trận đấu
Paris FC kiểm soát thế trận với 60% thời lượng cầm bóng, nhưng Paris FC lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

G. Bernardeau
Lorient
1 bàn

J. Makengo
Lorient
1 kiến tạo · điểm 7.7

S. Touré
Lorient
Điểm 7.76

N. Adjei
Lorient
Điểm 7.44

M. Talbi
Lorient
Điểm 7.3

D. Sylla
Lorient
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Lorient
7.97G. BernardeauMOTM1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-1 · HLV A. Dujeux
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV L. Rosenior
Dự bị
Lorient
62 A. Avom18 I. Baldé33 G. Bernardeau19 S. Faye31 S. Haribou21 B. Kamara30 S. Kuzmić11 T. Le Bris55 N. Obaretin
Paris FC
18 O. Sissoko23 R. Matondo16 O. Nkambadio5 M. Mbow3 E. Mbemba11 J. Krasso28 T. De Smet6 Otávio8 E. Zabi
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 68: Gabin Bernardeau lập công cho Lorient (kiến tạo: Jean-Victor Makengo)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Lorient · 2 thắng1 hòaParis FC · 2 thắng
05/04/2026
Lorient
1 - 1
Paris FC
Hòa
05/02/2026
Vòng 1/8
Lorient
2 - 0
Paris FC
LOR
04/10/2025
Paris FC
2 - 0
Lorient
PF
08/03/2025
Paris FC
3 - 2
Lorient
PF
14/12/2024
Lorient
2 - 0
Paris FC
LOR
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 2 | Monaco | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 13 | THTTT |
| 3 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 4 | Paris FC | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 11 | THTTH |
| 5 | Rennes | 5 | 3 | 1 | 1 | -1 | 10 | BTTTH |
| … |
| 12 | Stade Brestois 29 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | BBTHH |
| 13 | Lorient | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | BHTBH |
| 14 | Toulouse | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | THBHB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)