Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
45+5'
Nguyễn Xuân Son — kiến tạo Trương Tiến AnhViệt Nam
86'
Faris Danish(phản lưới)Việt Nam
Đồ thị diễn biến
MalaysiaHT 45'Việt Nam
Thống kê trận đấu
Việt Nam vượt trội về số cú sút trúng đích (6).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Nguyễn Xuân Son
Việt Nam
1 bàn

Trương Tiến Anh
Việt Nam
1 kiến tạo · điểm 7.49

Bùi Hoàng Việt Anh
Việt Nam
Điểm 7.7

Patrik Lê Giang
Việt Nam
Điểm 7.31
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Malaysia
6.7Rodney Celvin Akwensivie
6.65Ziad El Basheer bin Norhisham
Việt Nam
7.7Bùi Hoàng Việt AnhMOTM
6.83Cândido Silveira Geovane Magno
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
5
Rodney Celvin Akwensivie
13
Cândido Silveira Geovane Magno
Dự bị
Malaysia
2 Jimmy Raymond6 Aysar Hadi9 Hadi Fayyadh Abd Razak10 Endrick12 Aliff Haiqal14 Engku Nur Shakir15 Ibrahim Manusi16 Haziq Aiman19 Haqimi Rosli
Việt Nam
4 Đinh Quang Kiệt5 Đoàn Văn Hậu6 Nguyễn Nhật Minh10 Đỗ Hoàng Hên11 Khổng Minh Gia Bảo17 Phạm Gia Hưng18 Nguyễn Hai Long19 Nguyễn Quang Hải22 Nguyễn Trần Việt Cường
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 50: Nguyễn Xuân Son lập công cho Việt Nam (kiến tạo: Trương Tiến Anh)
Phút 86: Faris Danish phản lưới nhà, Việt Nam được hưởng bàn thắng
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Malaysia · 0 thắng0 hòaViệt Nam · 5 thắng
31/03/2026
Việt Nam
3 - 1
Malaysia
VN
27/12/2022
Việt Nam
3 - 0
Malaysia
VN
12/12/2021
Việt Nam
3 - 0
Malaysia
VN
11/06/2021
Malaysia
1 - 2
Việt Nam
VN
10/10/2019
Việt Nam
1 - 0
Malaysia
VN
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng vòng bảng
Vòng bảng — Malaysia
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Thái Lan | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 12 | TTTT |
| 2 | Malaysia | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 9 | TTBTB |
| 3 | Myanmar | 4 | 2 | 0 | 2 | +5 | 6 | BTTB |
| 4 | Philippines | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | BTBB |
| 5 | Lào | 4 | 0 | 0 | 4 | -17 | 0 | BBBB |
Vòng bảng — Việt Nam
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Việt Nam | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 13 | THTTT |
| 2 | Singapore | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 8 | TTHH |
| 3 | Indonesia | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 7 | TTBH |
| 4 | Campuchia | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | BBTB |
| 5 | TBC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Đông Timor | 4 | 0 | 0 | 4 | -15 | 0 | BBBB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)