Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
70'
Nicolás Fernández MercauNew York City FC
88'
Breel EmboloAtlanta United FC
90+5'
Bénie Adama Traoré — kiến tạo Kevin O'TooleNew York City FC
Thẻ phạt
7'
Tayvon Gray (Foul)New York City FC
11'
Mauricio Amaro (Foul)Atlanta United FC
34'
Paulo Díaz (Foul)Atlanta United FC
43'
Talles Magno (Foul)New York City FC
68'
Tristan Muyumba (Foul)Atlanta United FC
81'
Matthew Edwards (Foul)Atlanta United FC
Đồ thị diễn biến
New York City FCHT 45'Atlanta United FC
Thống kê trận đấu
New York City FCThống kêAtlanta United FC
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Fernández Mercau
New York City FC
1 bàn

B. Embolo
Atlanta United FC
1 bàn

B. Traoré
New York City FC
1 bàn

O'Toole
New York City FC
1 kiến tạo · điểm 7.4
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
New York City FC
8.2Fernández MercauMOTM1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
New York City FC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV P. Jansen
Atlanta United FC
Sơ đồ 4-1-4-1 · HLV G. Martino
Dự bị
New York City FC
88 M. Jones20 Luighi Hanri3 M. Miazga55 K. Parks34 Raul Gustavo30 T. Romero32 J. Shore11 Talles Magno9 B. Traoré
Atlanta United FC
19 Sergio Santos48 C. Sanchez22 F. Picault42 Jayden Hibbert16 Adrian Gill35 A. Fortune20 L. Brennan3 E. Báez7 S. Alzate
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 70: Nicolás Fernández Mercau lập công cho New York City FC
Phút 88: Breel Embolo lập công cho Atlanta United FC
Phút 95: Bénie Adama Traoré lập công cho New York City FC (kiến tạo: Kevin O'Toole)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
New York City FC · 1 thắng3 hòaAtlanta United FC · 1 thắng
27/09/2026
Atlanta United FC
2 - 2
New York City FC
Hòa
13/06/2025
New York City FC
4 - 0
Atlanta United FC
NYC
30/03/2025
Atlanta United FC
4 - 3
New York City FC
AUF
18/07/2024
Atlanta United FC
2 - 2
New York City FC
Hòa
07/04/2024
New York City FC
1 - 1
Atlanta United FC
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 31 | 21 | 7 | 3 | +43 | 70 | THTTT |
| 2 | New England Revolution | 31 | 17 | 4 | 10 | +9 | 55 | TTTBB |
| 3 | Inter Miami | 31 | 15 | 10 | 6 | +20 | 55 | BTTTB |
| … |
| 11 | Toronto FC | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | BTHTB |
| 12 | New York City FC | 31 | 8 | 11 | 12 | +2 | 35 | HHBBH |
| 13 | DC United | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | BBBTB |
| 14 | Atlanta United FC | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | BBTBH |
| 15 | CF Montreal | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | BHBBT |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)