Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
7'
Pep Biel — kiến tạo Liel AbadaCharlotte
12'
Ashley Westwood — kiến tạo Kerwin VargasCharlotte
Thẻ phạt
56'
Jorge RuvalcabaNew York RB
Đồ thị diễn biến
New York RBHT 45'Charlotte
Thống kê trận đấu
New York RBThống kêCharlotte
New York RB kiểm soát thế trận với 65% thời lượng cầm bóng; New York RB vượt trội về số cú sút trúng đích (6), nhưng New York RB lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Ashley Westwood
Charlotte
1 bàn

Pep Biel
Charlotte
1 bàn

Kerwin Vargas
Charlotte
1 kiến tạo · điểm 7.22

Liel Abada
Charlotte
1 kiến tạo · điểm 6.74

Kristijan Kahlina
Charlotte
Điểm 8.02

Matthew Dos Santos
New York RB
Điểm 7.51
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
New York RB
6.44Jahkeele Marshall-Rutty
Charlotte
8.02Kristijan KahlinaMOTM
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Dự bị
New York RB
3 Jahkeele Marshall-Rutty4 Gustav Berggren5 Omar Valencia26 Tim Parker37 Mohammed Sofo70 Andy Rojas77 John McCarthy80 Nate Worth91 Mijahir Jiménez
Charlotte
3 Tim Ream4 Andrew Privett7 Archie Goodwin13 Brandt Bronico21 Tyler Miller25 Tyger Smalls28 Djibril Diani35 Will Cleary37 Rodolfo Aloko
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 7: Pep Biel lập công cho Charlotte (kiến tạo: Liel Abada)
Phút 12: Ashley Westwood lập công cho Charlotte (kiến tạo: Kerwin Vargas)
Phút 93: Adri Mehmeti (New York RB) nhận thẻ đỏ, New York RB phải chơi thiếu người
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
New York RB · 2 thắng1 hòaCharlotte · 2 thắng
22/03/2026
Charlotte
6 - 1
New York RB
CHA
25/08/2025
Charlotte
1 - 0
New York RB
CHA
29/05/2025
New York RB
4 - 2
Charlotte
NYR
25/08/2024
Charlotte
1 - 1
New York RB
Hòa
30/05/2024
New York RB
3 - 1
Charlotte
NYR
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 16 | 12 | 3 | 1 | +22 | 39 | TTTTT |
| 2 | Inter Miami | 16 | 10 | 4 | 2 | +12 | 34 | TTTTT |
| 3 | Chicago Fire | 15 | 8 | 2 | 5 | +10 | 26 | BTTTB |
| 4 | New England | 15 | 8 | 2 | 5 | +4 | 26 | TBTBH |
| 5 | Charlotte | 17 | 7 | 4 | 6 | +3 | 25 | BTTHT |
| 6 | Cincinnati | 16 | 6 | 5 | 5 | 0 | 23 | HBHTT |
| 7 | New York City | 16 | 6 | 4 | 6 | +5 | 22 | TTHBT |
| 8 | New York RB | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | THTBB |
| 9 | DC United | 16 | 4 | 7 | 5 | -4 | 19 | HBHHH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)