Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
7'
Carlos Henrique Casimiro(phản lưới)New York Red Bulls
90+1'
Emil Forsberg — kiến tạo Cameron HarperNew York Red Bulls
Thẻ phạt
80'
Julian Bazan (Time Wasting)New York Red Bulls
90+4'
Santiago Morales (Foul)Inter Miami
Đồ thị diễn biến
New York Red BullsHT 45'Inter Miami
Thống kê trận đấu
New York Red BullsThống kêInter Miami
Inter Miami kiểm soát thế trận với 66% thời lượng cầm bóng; New York Red Bulls vượt trội về số cú sút trúng đích (6), nhưng Inter Miami lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

E. Forsberg
New York Red Bulls
1 bàn

C. Harper
New York Red Bulls
1 kiến tạo · điểm 6.92

T. Parker
New York Red Bulls
Điểm 7.49

D. Nealis
New York Red Bulls
Điểm 7.35

D. St. Clair
Inter Miami
Điểm 7.28

R. De Paul
Inter Miami
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
New York Red Bulls
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Michael Bradley
Inter Miami
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Kily González
Dự bị
New York Red Bulls
13 Choupo-Moting10 E. Forsberg17 C. Harper60 S. Kone3 Marshall-Rutty77 J. McCarthy79 R. Mosquera8 D. Ruíz56 M. Dos Santos
Inter Miami
88 A. Shaw8 T. Segovia34 R. Ríos Novo56 Daniel Pinter4 F. Mura20 S. Morales10 L. Messi17 I. Fray42 Y. Bright
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 7: Carlos Henrique Casimiro phản lưới nhà, New York Red Bulls được hưởng bàn thắng
Phút 91: Emil Forsberg lập công cho New York Red Bulls (kiến tạo: Cameron Harper)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
New York Red Bulls · 1 thắng1 hòaInter Miami · 3 thắng
12/04/2026
Inter Miami
2 - 2
New York Red Bulls
Hòa
20/07/2025
New York Red Bulls
1 - 5
Inter Miami
IM
04/05/2025
Inter Miami
4 - 1
New York Red Bulls
IM
05/05/2024
Inter Miami
6 - 2
New York Red Bulls
IM
24/03/2024
New York Red Bulls
4 - 0
Inter Miami
NYR
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 31 | 21 | 7 | 3 | +43 | 70 | THTTT |
| 2 | Inter Miami | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| … |
| 9 | Columbus Crew | 31 | 11 | 5 | 15 | +1 | 38 | TTTBT |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 11 | Toronto FC | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | BTHTB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)