Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
4'
P. Dithejane — kiến tạo D. PorebaChicago Fire
52'
D. Brekalo — kiến tạo A. GriezmannOrlando City SC
69'
R. Lewandowski(pen)Chicago Fire
Thẻ phạt
57'
Luis OtavioOrlando City SC
67'
R. JanssonOrlando City SC
Đồ thị diễn biến
Orlando City SCHT 45'Chicago Fire
Thống kê trận đấu
Orlando City SCThống kêChicago Fire
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Robert Lewandowski
Chicago Fire
1 bàn

David Brekalo
Orlando City SC
1 bàn

Puso Dithejane
Chicago Fire
1 bàn

Antoine Griezmann
Orlando City SC
1 kiến tạo · điểm 8

David Poreba
Chicago Fire
1 kiến tạo · điểm 6.9

Chris Brady
Chicago Fire
Điểm 8.3
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Chicago Fire
8.2Robert Lewandowski1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Orlando City SC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Oscar Pareja
Chicago Fire
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Mario Barcena
Dự bị
Orlando City SC
19 Zakaria Taifi87 Marco Pašalić11 Tiago Souza12 Javier Otero57 Iago Silva20 Eduard Atuesta23 Harvey Sarajian35 Joran Gerbet9 Daryl Dike
Chicago Fire
44 Josh Cohen2 Leonardo Barroso5 Samuel Rogers14 Viktor Radojević17 Robin Lod7 Maren Haile-Selassie22 Mauricio Pineda47 Sam Williams20 Jason Shokalook
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 4: P. Dithejane lập công cho Chicago Fire (kiến tạo: D. Poreba)
Phút 52: D. Brekalo lập công cho Orlando City SC (kiến tạo: A. Griezmann)
Phút 69: R. Lewandowski ghi bàn trên chấm phạt đền cho Chicago Fire
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Orlando City SC · 1 thắng2 hòaChicago Fire · 2 thắng
23/10/2025
Vòng 1/16
Chicago Fire
3 - 1
Orlando City SC
CF
01/06/2025
Orlando City SC
1 - 3
Chicago Fire
CF
04/05/2025
Chicago Fire
0 - 0
Orlando City SC
Hòa
23/06/2024
Orlando City SC
4 - 2
Chicago Fire
OCS
30/05/2024
Chicago Fire
1 - 1
Orlando City SC
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 20 | 14 | 4 | 2 | +25 | 46 | TTHBT |
| 2 | Inter Miami | 20 | 11 | 6 | 3 | +10 | 39 | HBHTT |
| 3 | New England Revolution | 20 | 10 | 3 | 7 | +7 | 33 | TBBHT |
| 4 | Chicago Fire | 18 | 10 | 2 | 6 | +10 | 32 | TTBBT |
| 5 | FC Cincinnati | 20 | 8 | 6 | 6 | +2 | 30 | THTBT |
| … |
| 9 | DC United | 20 | 5 | 9 | 6 | -6 | 24 | BHHTH |
| 10 | Orlando City SC | 19 | 6 | 3 | 10 | -17 | 21 | HBTTB |
| 11 | Toronto FC | 20 | 4 | 9 | 7 | -7 | 21 | HTHBH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)