Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
41'
D. Calabria — kiến tạo V. TabordaPanathinaikos
44'
D. Almeida — kiến tạo S. SensiCSKA Sofia
68'
V. Taborda — kiến tạo A. TettehPanathinaikos
Thẻ phạt
45'
R. Van Drongelen (Unsportsmanlike conduct)Panathinaikos
53'
I. Louza (Roughing)Panathinaikos
78'
E. Camara (Tripping)Panathinaikos
81'
S. Andino (Foul)Panathinaikos
Đồ thị diễn biến
PanathinaikosHT 45'CSKA Sofia
Thống kê trận đấu
PanathinaikosThống kêCSKA Sofia
Panathinaikos kiểm soát thế trận với 62% thời lượng cầm bóng; Panathinaikos vượt trội về số cú sút trúng đích (12).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Vicente Taborda
Panathinaikos
1 bàn · 1 kiến tạo

Davide Calabria
Panathinaikos
1 bàn

Dinis Almeida
CSKA Sofia
1 bàn

Andreas Tetteh
Panathinaikos
1 kiến tạo · điểm 6.9

Stefano Sensi
CSKA Sofia
1 kiến tạo · điểm 6.7

Fedor Lapoukhov
CSKA Sofia
Điểm 8.6
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Panathinaikos
8.9Davide CalabriaMOTM1 bàn
7.6Vicente Taborda1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Panathinaikos
Sơ đồ 4-2-3-1
Dự bị
Panathinaikos
71 Christos Gitonas70 Konstantinos Kotsaris3 Georgios Katris14 Erik Palmer Brown19 Triantafyllos Tsapras4 Pedro Chirivella8 Adriano Jagušić18 Sotiris Kontouris22 Etienne Camara
CSKA Sofia
7 Max Ebong6 Bruno Jordão3 Tamimou Ouorou25 Dimitar Evtimov91 Aleks Tunchev32 Facundo Rodríguez99 James Eto'o67 Cătălin Itu34 Vasil Kaymakanov
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 41: D. Calabria lập công cho Panathinaikos (kiến tạo: V. Taborda)
Phút 44: D. Almeida lập công cho CSKA Sofia (kiến tạo: S. Sensi)
Phút 68: V. Taborda lập công cho Panathinaikos (kiến tạo: A. Tetteh)
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | THT |
| 2 | Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | TTB |
| 3 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | FC Lugano | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| … |
| 26 | Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | HBH |
| 27 | CSKA Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 28 | FK Jablonec | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)