Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng4 bàn
24'
Milan Iloski(pen)Philadelphia Union
48'
Rodolfo Aloko — kiến tạo Idan Toklomati JornoCharlotte
62'
Idan Toklomati Jorno — kiến tạo David SchneggCharlotte
73'
Bruno Damiani — kiến tạo Danley Jean JacquesPhiladelphia Union
Thẻ phạt
19'
Allan Saint-Maximin (Foul)Charlotte
44'
Morrison Agyemang (Foul)Charlotte
45+1'
David Schnegg (Foul)Charlotte
Đồ thị diễn biến
Philadelphia UnionHT 45'Charlotte
Thống kê trận đấu
Philadelphia UnionThống kêCharlotte
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Toklomati Giorno
Charlotte
1 bàn · 1 kiến tạo

B. Damiani
Philadelphia Union
1 bàn

R. Aloko
Charlotte
1 bàn

M. Iloski
Philadelphia Union
1 bàn

Jean-Jacques
Philadelphia Union
1 kiến tạo · điểm 7.27

D. Schnegg
Charlotte
1 kiến tạo · điểm 6.65
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Charlotte
8.58Toklomati GiornoMOTM1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Philadelphia Union
Sơ đồ 4-4-2 · HLV Ryan Richter
Charlotte
Sơ đồ 4-3-3 · HLV D. Smith
Dự bị
Philadelphia Union
14 J. Rafanello51 M. Jakupovic16 B. Bender11 A. Bedoya5 Sery Larsen76 A. Rick33 Q. Sullivan28 A. Anello23 E. Alladoh
Charlotte
13 B. Bronico35 Will Cleary17 de la Torre21 T. Miller4 A. Privett3 T. Ream25 Tyger Smalls15 H. Toffolo11 L. Abada
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 24: Milan Iloski ghi bàn trên chấm phạt đền cho Philadelphia Union
Phút 48: Rodolfo Aloko lập công cho Charlotte (kiến tạo: Idan Toklomati Jorno)
Phút 62: Idan Toklomati Jorno lập công cho Charlotte (kiến tạo: David Schnegg)
Phút 73: Bruno Damiani lập công cho Philadelphia Union (kiến tạo: Danley Jean Jacques)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Philadelphia Union · 2 thắng0 hòaCharlotte · 3 thắng
05/04/2026
Charlotte
2 - 1
Philadelphia Union
CHA
19/10/2025
Charlotte
2 - 0
Philadelphia Union
CHA
15/06/2025
Philadelphia Union
2 - 1
Charlotte
PU
28/07/2024
Philadelphia Union
1 - 0
Charlotte
PU
23/06/2024
Philadelphia Union
0 - 2
Charlotte
CHA
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City SC | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)