Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng5 bàn
43'
Quinn Sullivan(pen)Philadelphia Union
45+1'
Bruno Damiani — kiến tạo Cavan SullivanPhiladelphia Union
49'
Bruno Damiani — kiến tạo Quinn SullivanPhiladelphia Union
61'
Bruno Damiani — kiến tạo Cavan SullivanPhiladelphia Union
89'
Milan Iloski(pen)Philadelphia Union
Thẻ phạt
16'
Obinna Nwobodo (Serious Foul)FC Cincinnati
40'
Evander (Foul)FC Cincinnati
87'
Tah Anunga (Foul)FC Cincinnati
Đồ thị diễn biến
Philadelphia UnionHT 45'FC Cincinnati
Thống kê trận đấu
Philadelphia UnionThống kêFC Cincinnati
Philadelphia Union kiểm soát thế trận với 66% thời lượng cầm bóng; Philadelphia Union vượt trội về số cú sút trúng đích (6).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

B. Damiani
Philadelphia Union
3 bàn

Q. Sullivan
Philadelphia Union
1 bàn · 1 kiến tạo

M. Iloski
Philadelphia Union
1 bàn

Cavan Sullivan
Philadelphia Union
2 kiến tạo · điểm 8.6

N. Harriel
Philadelphia Union
Điểm 7.96

F. Westfield
Philadelphia Union
Điểm 7.64
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Philadelphia Union
7.7Q. Sullivan1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Philadelphia Union
Sơ đồ 4-4-2 · HLV Ryan Richter
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-2 · HLV Pat Noonan
Dự bị
Philadelphia Union
28 A. Anello8 J. Bueno19 I. Vassilev10 M. Iloski51 M. Jakupovic76 A. Rick5 Sery Larsen16 B. Bender11 A. Bedoya
FC Cincinnati
16 T. Barlow11 S. Gidi4 N. Hagglund15 T. Hadebe13 E. Louro17 K. Mboma Dem2 A. Powell27 B. Anunga29 Bryan Josías Ramírez León
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 16: Obinna Nwobodo (FC Cincinnati) nhận thẻ đỏ, FC Cincinnati phải chơi thiếu người
Phút 43: Quinn Sullivan ghi bàn trên chấm phạt đền cho Philadelphia Union
Phút 46: Bruno Damiani lập công cho Philadelphia Union (kiến tạo: Cavan Sullivan)
Phút 49: Bruno Damiani lập công cho Philadelphia Union (kiến tạo: Quinn Sullivan)
Phút 61: Bruno Damiani lập công cho Philadelphia Union (kiến tạo: Cavan Sullivan)
Phút 89: Milan Iloski ghi bàn trên chấm phạt đền cho Philadelphia Union
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 23 | 16 | 5 | 2 | +30 | 53 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami | 23 | 12 | 7 | 4 | +15 | 43 | HTBHB |
| 3 | Chicago Fire | 22 | 11 | 5 | 6 | +11 | 38 | HHHTT |
| … |
| 5 | Charlotte | 23 | 10 | 6 | 7 | +8 | 36 | HTTHT |
| 6 | FC Cincinnati | 22 | 8 | 7 | 7 | -2 | 31 | BHTHT |
| 7 | New York City FC | 23 | 7 | 8 | 8 | +5 | 29 | HHHBB |
| 8 | Orlando City SC | 23 | 8 | 4 | 11 | -16 | 28 | THTBH |
| 9 | Philadelphia Union | 23 | 7 | 6 | 10 | -3 | 27 | TTHHT |
| 10 | New York Red Bulls | 23 | 7 | 6 | 10 | -14 | 27 | HBHBB |
| … |
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)