Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
25'
F. Torres — kiến tạo J. RosalesAustin
89'
Antony(pen)Portland Timbers
Thẻ phạt
88'
J. CaicedoPortland Timbers
Đồ thị diễn biến
Portland TimbersHT 45'Austin
Thống kê trận đấu
Portland TimbersThống kêAustin
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Facundo Torres
Austin
1 bàn

Oleksandr Svatok
Austin
1 bàn

Antony Alves
Portland Timbers
1 bàn

Joseph Rosales
Austin
1 kiến tạo · điểm 6.5

Finn Surman
Portland Timbers
Điểm 7.5

Kamal Miller
Portland Timbers
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Portland Timbers
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Jack Cassidy
Dự bị
Portland Timbers
11 Antony Alves26 Hunter Sulte18 Zac McGraw23 Ian Smith16 Sawyer Jura6 Alex Bonetig73 Eric Izoita80 Joao Ortíz22 Omir Fernandez
Austin
23 Žan Kolmanič77 Przemysław Płacheta12 Damian Las4 Brendan Hines-Ike5 Oleksandr Svatok35 Mateja Đorđević6 Ilie Sánchez21 Christian Ramirez32 Micah Burton
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 25: F. Torres lập công cho Austin (kiến tạo: J. Rosales)
Phút 89: Antony ghi bàn trên chấm phạt đền cho Portland Timbers
Phút 93: O. Svatok lập công cho Austin
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Portland Timbers · 3 thắng1 hòaAustin · 1 thắng
06/04/2025
Austin
0 - 0
Portland Timbers
Hòa
02/03/2025
Portland Timbers
1 - 0
Austin
PT
03/10/2024
Portland Timbers
0 - 1
Austin
AUS
30/05/2024
Austin
0 - 2
Portland Timbers
PT
18/09/2023
Austin
1 - 2
Portland Timbers
PT
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 21 | 13 | 4 | 4 | +30 | 43 | TTBTH |
| 2 | Houston Dynamo | 22 | 12 | 3 | 7 | +4 | 39 | HBTTT |
| 3 | Los Angeles FC | 23 | 10 | 6 | 7 | +14 | 36 | HHBBH |
| … |
| 8 | Minnesota United FC | 22 | 7 | 8 | 7 | -2 | 29 | HTBHH |
| 9 | Portland Timbers | 21 | 8 | 4 | 9 | +1 | 28 | HTBTT |
| 10 | Real Salt Lake | 21 | 8 | 4 | 9 | +1 | 28 | BBBHH |
| … |
| 13 | Los Angeles Galaxy | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | HTBHH |
| 14 | Austin | 21 | 5 | 6 | 10 | -14 | 21 | HTBBB |
| 15 | Sporting Kansas City | 22 | 4 | 3 | 15 | -34 | 15 | BBHBB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)