Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
34'
Boulaye Dia — kiến tạo Przemysław FrankowskiRennes
41'
Sebastian Szymański — kiến tạo Mahamadou NagidaRennes
61'
Sebastian Szymański — kiến tạo Mousa Al-TamariRennes
Thẻ phạt
33'
Gessime Yassine (Dissent)Strasbourg
65'
Giovanni Reyna (Foul)Strasbourg
87'
Pape Demba Diop (Dissent)Strasbourg
Đồ thị diễn biến
RennesHT 45'Strasbourg
Thống kê trận đấu
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

S. Szymański
Rennes
2 bàn

B. Dia
Rennes
1 bàn

P. Frankowski
Rennes
1 kiến tạo · điểm 7.64

M. Nagida
Rennes
1 kiến tạo · điểm 7.31

Mousa Tamari
Rennes
1 kiến tạo · điểm 6.59

Ait Boudlal
Rennes
Điểm 7.49
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Rennes
9.24S. SzymańskiMOTM2 bàn
Strasbourg
6.59Abdoul Karim Coulibaly
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Rennes
Sơ đồ 5-3-2 · HLV F. Haise
Strasbourg
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Hugo Oliveira
Dự bị
Rennes
60 Kilian Belazzoug26 Q. Merlin5 Gonçalo Oliveira14 B. Reynolds28 A. Thomasson10 L. Blas6 D. Cissé90 I. Soumaré12 Eliezer Mayenda
Strasbourg
12 Piekutowski43 Y. Becker24 L. Høgsberg29 El Mourabet28 Tyrese Noubissie20 M. Godo26 O. Kellyman30 J. Ortega35 Yaya Dieme
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 34: Boulaye Dia lập công cho Rennes (kiến tạo: Przemysław Frankowski)
Phút 41: Sebastian Szymański lập công cho Rennes (kiến tạo: Mahamadou Nagida)
Phút 61: Sebastian Szymański lập công cho Rennes (kiến tạo: Mousa Al-Tamari)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Rennes · 3 thắng0 hòaStrasbourg · 2 thắng
19/04/2026
Strasbourg
0 - 3
Rennes
REN
02/11/2025
Rennes
4 - 1
Strasbourg
REN
02/02/2025
Rennes
1 - 0
Strasbourg
REN
25/08/2024
Strasbourg
3 - 1
Rennes
STR
31/03/2024
Strasbourg
2 - 0
Rennes
STR
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Lille | 8 | 4 | 3 | 1 | +5 | 15 | HHTBT |
| 2 | Monaco | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | HBHTH |
| 3 | Lyon | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | TBTHT |
| … |
| 6 | Lens | 8 | 4 | 1 | 3 | +4 | 13 | TTTBH |
| 7 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 8 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| … |
| 13 | Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)