Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng5 bàn
5'
E. Lepaul — kiến tạo A. ThomassonRennes
26'
V. Rongier — kiến tạo I. SoumareRennes
30'
L. Mafouta — kiến tạo L. CalodatLe Mans
Thẻ phạt
48'
I. Soumare (Holding)Rennes
66'
A. Lauray (Delay of game)Le Mans
68'
D. Sidibe (Tripping)Le Mans
90+6'
E. Lepaul (Unsportsmanlike conduct)Rennes
90+12'
A. Ait Boudlal (Holding)Rennes
90+13'
H. Voyer (Unsportsmanlike conduct)Le Mans
Đồ thị diễn biến
RennesHT 45'Le Mans
Thống kê trận đấu
Rennes kiểm soát thế trận với 64% thời lượng cầm bóng; Rennes vượt trội về số cú sút trúng đích (8).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Esteban Lepaul
Rennes
2 bàn

Louis Mafouta
Le Mans
2 bàn

Valentin Rongier
Rennes
1 bàn

Lucas Calodat
Le Mans
1 kiến tạo · điểm 8

Adrien Thomasson
Rennes
1 kiến tạo · điểm 7.2

Issa Soumaré
Rennes
1 kiến tạo · điểm 7
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Rennes
8.2Esteban LepaulMOTM2 bàn
7.2Abdelhamid Ait Boudlal
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Rennes
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Franck Haise
Le Mans
Sơ đồ 3-1-4-2 · HLV Patrick Videira
Dự bị
Rennes
45 Mahdi Camara60 Kilian Belazzoug18 Mahamadou Nagida24 Anthony Rouault14 Bryan Reynolds10 Ludovic Blas70 Arnaud Nordin12 Eliezer Mayenda65 Henrick Do Marcolino
Le Mans
1 Ewan Hatfout16 Raúl Torrente19 Djibril Sidibé10 Jean Vercruysse23 Daouda Traore24 Milan Robin9 Antoine Rabillard7 Billal Brahimi20 William Harhouz
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 5: E. Lepaul lập công cho Rennes (kiến tạo: A. Thomasson)
Phút 26: V. Rongier lập công cho Rennes (kiến tạo: I. Soumare)
Phút 30: L. Mafouta lập công cho Le Mans (kiến tạo: L. Calodat)
Phút 54: L. Mafouta ghi bàn trên chấm phạt đền cho Le Mans
Phút 68: D. Sidibe (Le Mans) nhận thẻ đỏ, Le Mans phải chơi thiếu người
Phút 96: E. Lepaul ghi bàn trên chấm phạt đền cho Rennes
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu1 trận gần nhất
Rennes · 0 thắng1 hòaLe Mans · 0 thắng
27/10/2011
Chung kết
Le Mans
0 - 0
Rennes
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Paris FC | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | TH |
| 2 | Lille | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 3 | Lyon | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| … |
| 11 | Paris Saint Germain | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | HH |
| 12 | Le Mans | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Lorient | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)