Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng4 bàn
28'
Lovro Majer — kiến tạo Stavros PiliosAEK Athens FC
34'
Pedrinho(pen)Shakhtar Donetsk
80'
Vinícius Tobias — kiến tạo AlissonShakhtar Donetsk
86'
Gleiker Mendoza — kiến tạo IsaqueShakhtar Donetsk
Thẻ phạt
18'
Lovro Majer (Foul)AEK Athens FC
42'
Harold Moukoudi (Foul)AEK Athens FC
54'
Marlon Gomes (Foul)Shakhtar Donetsk
61'
Răzvan Marin (Foul)AEK Athens FC
90'
Barnabás Varga (Foul)AEK Athens FC
Đồ thị diễn biến
Shakhtar DonetskHT 45'AEK Athens FC
Thống kê trận đấu
Shakhtar DonetskThống kêAEK Athens FC
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Vinícius Tobias
Shakhtar Donetsk
1 bàn

L. Majer
AEK Athens FC
1 bàn

G. Mendoza
Shakhtar Donetsk
1 bàn

Pedrinho
Shakhtar Donetsk
1 bàn

Alisson Santana
Shakhtar Donetsk
1 kiến tạo · điểm 7.33

S. Pilios
AEK Athens FC
1 kiến tạo · điểm 6.65
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Shakhtar Donetsk
7.75Vinícius TobiasMOTM1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-1 · HLV A. Turan
AEK Athens FC
Sơ đồ 4-4-2 · HLV M. Nikolić
Dự bị
Shakhtar Donetsk
99 Bruninho23 K. Fesyun25 Gabriel Carvalho14 Isaque20 O. Karavaev8 D. Kryskiv49 Luca Meirelles37 Lucas Ferreira77 G. Mendoza
AEK Athens FC
21 D. Vida10 O. Zubkov19 B. Varga20 P. Mantalos22 Lykogiannis6 K. Kairinen23 João Mário8 M. Gaćinović41 Marios Balamotis
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 28: Lovro Majer lập công cho AEK Athens FC (kiến tạo: Stavros Pilios)
Phút 34: Pedrinho ghi bàn trên chấm phạt đền cho Shakhtar Donetsk
Phút 80: Vinícius Tobias lập công cho Shakhtar Donetsk (kiến tạo: Alisson)
Phút 86: Gleiker Mendoza lập công cho Shakhtar Donetsk (kiến tạo: Isaque)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu1 trận gần nhất
Shakhtar Donetsk · 0 thắng0 hòaAEK Athens FC · 1 thắng
13/07/2023
AEK Athens FC
5 - 0
Shakhtar Donetsk
AAF
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Barcelona | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| … |
| 16 | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 17 | AEK Athens FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 18 | Club Brugge KV | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | TB |
| … |
| 23 | AS Roma | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 24 | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 25 | Fenerbahçe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)