Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng5 bàn
35'
Brayan Perea — kiến tạo Léo ArthurCông an Hà Nội
44'
Prince Ampem — kiến tạo Jaume GrauSHANGHAI SIPG
49'
Léo Arthur — kiến tạo Brayan PereaCông an Hà Nội
60'
Miguel CamposSHANGHAI SIPG
69'
Brayan Perea — kiến tạo Léo ArthurCông an Hà Nội
Thẻ phạt
37'
Frans Putros (Foul)Công an Hà Nội
47'
Stefan Mauk (Foul)Công an Hà Nội
57'
Le Van Do (Foul)Công an Hà Nội
Đồ thị diễn biến
SHANGHAI SIPGHT 45'Công an Hà Nội
Thống kê trận đấu
SHANGHAI SIPGThống kêCông an Hà Nội
SHANGHAI SIPG kiểm soát thế trận với 64% thời lượng cầm bóng, nhưng SHANGHAI SIPG lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

B. Perea
Công an Hà Nội
2 bàn · 1 kiến tạo

Léo Artur
Công an Hà Nội
1 bàn · 2 kiến tạo

P. Ampem
SHANGHAI SIPG
1 bàn

Miguel Campos
SHANGHAI SIPG
1 bàn

Jaume Grau
SHANGHAI SIPG
1 kiến tạo · điểm 6.86
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Công an Hà Nội
9.64Léo ArturMOTM1 bàn · 2 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
SHANGHAI SIPG
Sơ đồ 3-5-2 · HLV K. Muscat
Công an Hà Nội
Sơ đồ 3-4-3 · HLV Alexandré Pölking
Dự bị
SHANGHAI SIPG
8 K. Aziangbe33 Liu Zhurun49 Liu Xinxiang4 Wang Zhen'ao23 Fu Huan28 Yue Xin10 Mateus Vital12 Chen Wei6 Zhang Yuan
Công an Hà Nội
23 Vu Thanh Vinh12 Hoang Van Toan4 Phan Ngọc Tín15 Bui Xuan Thinh30 Y Eli Niê18 Đinh Thanh Bình11 Lê Phạm Thành Long19 Nguyễn Quang Hải26 Ha Van Phuong
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 35: Brayan Perea lập công cho Công an Hà Nội (kiến tạo: Léo Arthur)
Phút 44: Prince Ampem lập công cho SHANGHAI SIPG (kiến tạo: Jaume Grau)
Phút 49: Léo Arthur lập công cho Công an Hà Nội (kiến tạo: Brayan Perea)
Phút 60: Miguel Campos lập công cho SHANGHAI SIPG
Phút 69: Brayan Perea lập công cho Công an Hà Nội (kiến tạo: Léo Arthur)
Phút 80: Mateus Vital (SHANGHAI SIPG) sút hỏng phạt đền
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Kashima | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TTT |
| 3 | Vissel Kobe | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 5 | SHANGHAI SIPG | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| 6 | Johor Darul Takzim FC | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| … |
| 12 | Ratchaburi | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Công an Hà Nội | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BBT |
| 14 | Pohang Steelers | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)