Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng1 bàn
83'
Tomas Ostrák — kiến tạo Tomas TotlandSt. Louis City
Thẻ phạt
12'
Rob HoldingColorado Rapids
25'
Hamzat OjediranColorado Rapids
45+3'
Chris DurkinSt. Louis City
68'
Josh AtencioColorado Rapids
90+6'
Kosi ThompsonColorado Rapids
Đồ thị diễn biến
St. Louis CityHT 45'Colorado Rapids
Thống kê trận đấu
St. Louis CityThống kêColorado Rapids
St. Louis City kiểm soát thế trận với 65% thời lượng cầm bóng; St. Louis City vượt trội về số cú sút trúng đích (3).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Tomas Ostrák
St. Louis City
1 bàn

Tomas Totland
St. Louis City
1 kiến tạo · điểm 7.58

Dante Polvara
St. Louis City
Điểm 7.59

Marcel Hartel
St. Louis City
Điểm 7.45

Timo Baumgartl
St. Louis City
Điểm 7.45
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
St. Louis City
Sơ đồ 3-4-3
Colorado Rapids
Sơ đồ 4-3-3
Dự bị
St. Louis City
5 Lukas MacNaughton7 Tomas Ostrák10 Eduard Löwen20 Rafael Santos27 Fallou Fall28 Miguel Perez29 Palmer Ault39 Ben Lundt59 MyKhi Joyner
Colorado Rapids
2 Keegan Rosenberry13 Wayne Frederick16 Alex Harris24 Noah Cobb29 Miguel Navarro31 Adam Beaudry32 Donavan Phillip33 Kosi Thompson93 Georgi Minoungou
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 12: Rob Holding (Colorado Rapids) nhận thẻ đỏ, Colorado Rapids phải chơi thiếu người
Phút 83: Tomas Ostrák lập công cho St. Louis City (kiến tạo: Tomas Totland)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
St. Louis City · 1 thắng1 hòaColorado Rapids · 3 thắng
10/05/2026
Colorado Rapids
0 - 1
St. Louis City
SLC
25/05/2025
Colorado Rapids
1 - 0
St. Louis City
CR
23/02/2025
St. Louis City
0 - 0
Colorado Rapids
Hòa
08/07/2024
Colorado Rapids
4 - 1
St. Louis City
CR
20/06/2024
St. Louis City
0 - 3
Colorado Rapids
CR
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 16 | 10 | 3 | 3 | +21 | 33 | TBTBH |
| 2 | SJ Earthquakes | 16 | 10 | 2 | 4 | +15 | 32 | HBBTB |
| 3 | Los Angeles FC | 17 | 9 | 3 | 5 | +12 | 30 | BBTTT |
| … |
| 6 | Houston Dynamo | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | BTHHT |
| 7 | St. Louis City | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | HTTTT |
| 8 | Seattle Sounders | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | BBBBB |
| … |
| 10 | LA Galaxy | 17 | 5 | 5 | 7 | -5 | 20 | BTHBB |
| 11 | Colorado Rapids | 17 | 6 | 1 | 10 | +1 | 19 | TBBTB |
| 12 | Portland Timbers | 16 | 5 | 3 | 8 | -2 | 18 | HBBTH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)