Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng6 bàn
64'
C. Holse — kiến tạo C. WallemSt. Louis City
81'
S. Ibeagha — kiến tạo J. ValienteFC Dallas
90+7'
L. Farrington — kiến tạo P. MusaFC Dallas
Thẻ phạt
90+8'
L. MacNaughtonSt. Louis City
Đồ thị diễn biến
St. Louis CityHT 45'FC Dallas
Thống kê trận đấu
St. Louis CityThống kêFC Dallas
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Simon Becher
St. Louis City
1 bàn

Shaq Moore
FC Dallas
1 bàn
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
St. Louis City
Sơ đồ 3-4-2-1 · HLV Yoann Damet
FC Dallas
Sơ đồ 3-4-2-1 · HLV Eric Quill
Dự bị
St. Louis City
39 Benjamin Lundt3 Tahir Reid-Brown4 Mamadou Mbacke5 Lukas MacNaughton59 Mykhi Joyner28 Miguel Perez91 Zach Zengue20 Rafael Santos98 Carlo Holse
FC Dallas
30 Michael Collodi32 Nolan Norris5 Lalas Abubakar24 Joshua Torquato33 Clay Holstad12 Christian Cappis6 Ran Binyamin28 Sam Sarver23 Logan Farrington
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 3: S. Becher lập công cho St. Louis City
Phút 18: S. Moore lập công cho FC Dallas
Phút 43: D. Edelman lập công cho St. Louis City
Phút 64: C. Holse lập công cho St. Louis City (kiến tạo: C. Wallem)
Phút 81: S. Ibeagha lập công cho FC Dallas (kiến tạo: J. Valiente)
Phút 97: L. Farrington lập công cho FC Dallas (kiến tạo: P. Musa)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
St. Louis City · 1 thắng2 hòaFC Dallas · 2 thắng
12/04/2026
FC Dallas
1 - 1
St. Louis City
Hòa
07/09/2025
St. Louis City
1 - 1
FC Dallas
Hòa
20/07/2025
FC Dallas
3 - 0
St. Louis City
FD
28/07/2024
St. Louis City
2 - 1
FC Dallas
SLC
16/06/2024
FC Dallas
2 - 0
St. Louis City
FD
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 21 | 13 | 4 | 4 | +30 | 43 | TTBTH |
| 2 | Houston Dynamo | 22 | 12 | 3 | 7 | +4 | 39 | HBTTT |
| 3 | Los Angeles FC | 23 | 10 | 6 | 7 | +14 | 36 | HHBBH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 22 | 10 | 4 | 8 | +6 | 34 | HBBBB |
| 5 | FC Dallas | 21 | 9 | 6 | 6 | +4 | 33 | BTTHB |
| 6 | St. Louis City | 21 | 9 | 6 | 6 | +3 | 33 | THTHT |
| 7 | Colorado Rapids | 22 | 10 | 1 | 11 | +3 | 31 | TBTTT |
| … |
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)