Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng5 bàn
45'
Benjamin Verbič — kiến tạo Milot AvdyliCelje
90+3'
Oumar Diakité — kiến tạo Gizo MamageishviliSturm Graz
Thẻ phạt
17'
Artemijus Tutyskinas (Foul)Celje
69'
Oumar Diakité (Foul)Sturm Graz
Đồ thị diễn biến
Sturm GrazHT 45'Celje
Thống kê trận đấu
Sturm Graz kiểm soát thế trận với 62% thời lượng cầm bóng, nhưng Sturm Graz lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

S. Sešlar
Celje
2 bàn

O. Diakité
Sturm Graz
2 bàn

B. Verbič
Celje
1 bàn

M. Avdyli
Celje
1 kiến tạo · điểm 6.34

S. Seidl
Sturm Graz
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Sturm Graz
Sơ đồ 3-4-3 · HLV F. Ingolitsch
Celje
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Z. Željkovič
Dự bị
Sturm Graz
26 B. Beganović40 J. Halwachs43 Jacob Peter Hödl11 A. Kayombo41 E. Lorenz15 Mamageishvili21 P. Petrović1 Adam Stejskal5 A. Vallci
Celje
23 Ž. Frelih4 D. Hrka77 M. Ivanšek12 L. Kolar33 L. Koútris9 B. Kramer8 M. Kvesić31 D. Suhovrsnik15 Ž. Žužek
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 29: Svit Seslar lập công cho Celje
Phút 40: Oumar Diakité lập công cho Sturm Graz
Phút 45: Benjamin Verbič lập công cho Celje (kiến tạo: Milot Avdyli)
Phút 73: Svit Seslar lập công cho Celje
Phút 93: Oumar Diakité lập công cho Sturm Graz (kiến tạo: Gizo Mamageishvili)
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Bournemouth | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 12 | TTTT |
| 2 | Ferencvarosi TC | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 12 | TTTT |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 10 | HTTT |
| … |
| 21 | Dinamo Zagreb | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | BTH |
| 22 | Sturm Graz | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | TBH |
| 23 | Red Bull Salzburg | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | BHBT |
| … |
| 29 | Plzen | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | TBBB |
| 30 | Celje | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | HBB |
| 31 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | BBH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)