Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
53'
Maxim De Cuyper — kiến tạo Pascal GroßBrighton
90+3'
Jaouen Hadjam — kiến tạo Georginio RutterBrighton
Thẻ phạt
36'
Olivier Boscagli (Foul)Brighton
Đồ thị diễn biến
SunderlandHT 45'Brighton
Thống kê trận đấu
SunderlandThống kêBrighton
Sunderland kiểm soát thế trận với 62% thời lượng cầm bóng, nhưng Sunderland lại là đội phải nhận thất bại.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

M. De Cuyper
Brighton
1 bàn

J. Hadjam
Brighton
1 bàn

P. Groß
Brighton
1 kiến tạo · điểm 7.7

G. Rutter
Brighton
1 kiến tạo · điểm 6.82

N. Mukiele
Sunderland
Điểm 7.6

F. Kadıoğlu
Brighton
Điểm 7.44
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Brighton
7.98M. De CuyperMOTM1 bàn
6.31José María Andrés Baixauli
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Sunderland
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV R. Le Bris
Brighton
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV F. Hürzeler
14
José María Andrés Baixauli
Dự bị
Sunderland
15 O. Alderete50 J. Angulo37 J. Bi31 M. Ellborg39 M. Fofana6 D. Methalie13 O'Nien11 C. Rigg7 C. Talbi
Brighton
23 J. Steele10 G. Rutter15 I. Osman33 O'Riley20 Costinha3 J. Hadjam5 L. Dunk12 P. David35 M. Yalcouyé
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 53: Maxim De Cuyper lập công cho Brighton (kiến tạo: Pascal Groß)
Phút 57: Pascal Struijk (Brighton) nhận thẻ đỏ, Brighton phải chơi thiếu người
Phút 93: Jaouen Hadjam lập công cho Brighton (kiến tạo: Georginio Rutter)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu3 trận gần nhất
Sunderland · 0 thắng1 hòaBrighton · 2 thắng
14/03/2026
Sunderland
0 - 1
Brighton
BRI
20/12/2025
Brighton
0 - 0
Sunderland
Hòa
24/08/2011
Brighton
1 - 0
Sunderland
BRI
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Manchester City | 5 | 5 | 0 | 0 | +8 | 15 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | +11 | 10 | TTHBT |
| 4 | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 9 | THHHT |
| … |
| 13 | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | BTHHB |
| 14 | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BBHTB |
| 15 | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | HBTBB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)