Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
29'
N. Mercau — kiến tạo A. OjedaNew York City FC
70'
D. Salloi — kiến tạo T. CorbeanuToronto FC
Thẻ phạt
40'
N. MercauNew York City FC
64'
Matheus PereiraToronto FC
Đồ thị diễn biến
Toronto FCHT 45'New York City FC
Thống kê trận đấu
Toronto FCThống kêNew York City FC
Toronto FC vượt trội về số cú sút trúng đích (6).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Nicolás Fernández
New York City FC
1 bàn

Dániel Sallói
Toronto FC
1 bàn

Theo Corbeanu
Toronto FC
1 kiến tạo · điểm 7.2

Agustin Ojeda
New York City FC
1 kiến tạo · điểm 6.6

Walker Zimmerman
Toronto FC
Điểm 7.5
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
New York City FC
8Nicolás FernándezMOTM1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Toronto FC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Robin Fraser
New York City FC
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Pascal Jansen
Dự bị
Toronto FC
23 William Yarbrough38 Jackson Gilman15 Nickseon Gomis12 Zane Monlouis44 Raheem Edwards20 Dániel Sallói3 Matheus Pereira17 Emilio Aristizábal99 Jules-Anthony Vilsaint
New York City FC
30 Tomás Romero18 Gregory Ranjitsingh24 Tayvon Gray23 Max Murray34 Raul Gustavo22 Kevin O'Toole32 Jonathan Shore27 Cooper Flax88 Malachi Jones
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 29: N. Mercau lập công cho New York City FC (kiến tạo: A. Ojeda)
Phút 70: D. Salloi lập công cho Toronto FC (kiến tạo: T. Corbeanu)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Toronto FC · 0 thắng1 hòaNew York City FC · 4 thắng
01/08/2026
New York City FC
1 - 1
Toronto FC
Hòa
04/07/2025
New York City FC
3 - 1
Toronto FC
NYC
27/04/2025
Toronto FC
0 - 1
New York City FC
NYC
12/05/2024
Toronto FC
2 - 3
New York City FC
NYC
17/03/2024
New York City FC
2 - 1
Toronto FC
NYC
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 21 | 15 | 4 | 2 | +26 | 49 | TTTHB |
| 2 | Inter Miami | 21 | 11 | 6 | 4 | +9 | 39 | BHBHT |
| 3 | Chicago Fire | 21 | 11 | 4 | 6 | +11 | 37 | HHTTT |
| … |
| 6 | FC Cincinnati | 21 | 8 | 7 | 6 | +2 | 31 | HTHTB |
| 7 | New York City FC | 21 | 7 | 6 | 8 | +5 | 27 | HBBHT |
| 8 | New York Red Bulls | 21 | 7 | 5 | 9 | -12 | 26 | HBBTB |
| 9 | Orlando City SC | 21 | 7 | 3 | 11 | -17 | 24 | TBHBT |
| 10 | Toronto FC | 21 | 5 | 9 | 7 | -6 | 24 | THTHB |
| 11 | DC United | 21 | 5 | 9 | 7 | -8 | 24 | BBHHT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)