Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
10'
Janik Haberer — kiến tạo Tim SkarkeUnion Berlin
79'
Malek El Mala — kiến tạo Alessio Castro-Montes1. FC Köln
Thẻ phạt
37'
Zeno Van Den Bosch (Foul)Union Berlin
45+1'
Jahmai Simpson-Pusey (Foul)1. FC Köln
53'
Paul Okon-Engstler (Argument)1. FC Köln
54'
Kastriot Imeri (Argument)Union Berlin
69'
Linton Maina (Foul)1. FC Köln
76'
Aljoscha Kemlein (Foul)Union Berlin
77'
Derrick Köhn (Foul)Union Berlin
Đồ thị diễn biến
Union BerlinHT 45'1. FC Köln
Thống kê trận đấu
Union BerlinThống kê1. FC Köln
1. FC Köln kiểm soát thế trận với 63% thời lượng cầm bóng, song không thể chuyển hóa thành chiến thắng.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

M. El Mala
1. FC Köln
1 bàn

J. Haberer
Union Berlin
1 bàn

Castro-Montes
1. FC Köln
1 kiến tạo · điểm 7.35

T. Skarke
Union Berlin
1 kiến tạo · điểm 6.72

T. Krauß
1. FC Köln
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
1. FC Köln
6.42Paul Michael Junior Okon-Engstler
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Union Berlin
Sơ đồ 3-4-1-2 · HLV M. Lustrinelli
1. FC Köln
Sơ đồ 4-4-2 · HLV René Wagner
23
Paul Michael Junior Okon-Engstler
Dự bị
Union Berlin
7 O. Burke11 Jeong Woo-Yeong32 M. Gray6 A. Kemlein29 E. Latte Lath14 L. Querfeld31 M. Raab15 T. Rothe28 C. Trimmel
1. FC Köln
20 R. Zieler17 Castro-Montes11 Reigan Heskey24 Lochoshvili14 G. Mensah47 M. Moore29 J. Thielmann7 Waldschmidt19 M. El Mala
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 10: Janik Haberer lập công cho Union Berlin (kiến tạo: Tim Skarke)
Phút 79: Malek El Mala lập công cho 1. FC Köln (kiến tạo: Alessio Castro-Montes)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Union Berlin · 2 thắng1 hòa1. FC Köln · 2 thắng
28/10/2026
Vòng 1/16
1. FC Köln
5 - 0
Union Berlin
1FK
02/05/2026
Union Berlin
2 - 2
1. FC Köln
Hòa
20/12/2025
1. FC Köln
0 - 1
Union Berlin
UB
11/05/2024
1. FC Köln
3 - 2
Union Berlin
1FK
21/12/2023
Union Berlin
2 - 0
1. FC Köln
UB
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Bayern München | 8 | 5 | 3 | 0 | +19 | 18 | HTTHT |
| 2 | Borussia Dortmund | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | HTHHT |
| 3 | SC Freiburg | 8 | 5 | 1 | 2 | +8 | 16 | TBBTH |
| … |
| 13 | Hamburger SV | 7 | 3 | 0 | 4 | -10 | 9 | BTTTB |
| 14 | 1. FC Köln | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | HBTBH |
| 15 | Eintracht Frankfurt | 7 | 2 | 2 | 3 | -7 | 8 | BTBHT |
| 16 | FC Schalke 04 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | BHBBH |
| 17 | Union Berlin | 7 | 1 | 3 | 3 | -12 | 6 | HHTBB |
| 18 | Borussia Mönchengladbach | 8 | 1 | 1 | 6 | -11 | 4 | HTBBB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)