Toyota Corolla Cross 2026: Nâng cấp thiết kế, tối ưu hybrid và bảng giá mới nhất
Toyota Corolla Cross 2026 gây ấn tượng với lưới tản nhiệt tổ ong mới, màn hình 12,3 inch, động cơ hybrid siêu tiết kiệm nhiên liệu cùng mức giá từ 820 triệu đồng.
Toyota Corolla Cross 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc Crossover đô thị tại Việt Nam với hai phiên bản nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan: 1.8V và 1.8HEV. Phát triển trên nền tảng toàn cầu TNGA, mẫu xe kết hợp sự thực dụng đặc trưng của thương hiệu Nhật Bản cùng ngôn ngữ thiết kế mới hiện đại và công nghệ Hybrid tiên tiến.

Diện mạo mới đậm chất tương lai và sang trọng
Toyota Corolla Cross 2026 sở hữu kích thước tổng thể lần lượt là 4.460 x 1.825 x 1.620 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.640 mm và khoảng sáng gầm 161 mm. Điểm thay đổi gây ấn tượng mạnh nhất nằm ở phần đầu xe với lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền hoàn toàn mới, gợi liên tưởng đến phong cách thiết kế trên các dòng xe hạng sang Lexus.
Cụm đèn chiếu sáng phía trước LED Crystalized được tái thiết kế tinh xảo, kết hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy mang lại nét hiện đại. Thân xe duy trì những đường dập nổi thể thao, đi cùng bộ mâm hợp kim 18 inch phay xước hai màu tương phản. Phía sau, cụm đèn hậu LED được trau chuốt lại đồ họa chiếu sáng, tích hợp tính năng mở cốp rảnh tay tiện lợi.

Nội thất nâng cấp công nghệ và tiện nghi cao cấp
Khoang cabin của Toyota Corolla Cross 2026 cung cấp hai tùy chọn màu sắc tông đỏ hoặc đen. Trung tâm bảng táp-lô trang bị màn hình cảm ứng giải trí 9 inch trên bản 1.8V và nâng lên 10,1 inch ở bản 1.8HEV, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây. Phía sau vô-lăng 3 chấu bọc da là bảng đồng hồ kỹ thuật số toàn phần 12,3 inch hiển thị sắc nét các thông số vận hành.
Bên cạnh đó, xe bổ sung phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động (Auto Hold), cổng sạc USB-C và kính trần toàn cảnh trên bản 1.8HEV. Thể tích khoang hành lý đạt 440 lít, có thể mở rộng linh hoạt nhờ hàng ghế thứ hai gập tỷ lệ 60:40, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển gia đình.

Hiệu năng vận hành và động cơ Hybrid tiết kiệm
Toyota Corolla Cross 2026 mang đến hai tùy chọn hệ truyền động:
- Phiên bản 1.8V: Sử dụng động cơ xăng 1,8L (mã 2ZR-FE), sản sinh công suất tối đa 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 172 Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước. Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp đạt 7,55 lít/100 km.
- Phiên bản 1.8HEV: Kết hợp động cơ xăng 1,8L (97 mã lực, 142 Nm) cùng mô-tơ điện (72 mã lực, 163 Nm). Hệ thống Hybrid giúp xe tối ưu hiệu suất vận hành linh hoạt, đồng thời đạt mức tiêu thụ nhiên liệu lý tưởng chỉ 3,67 lít/100 km ở điều kiện hỗn hợp và khoảng 3,01 lít/100 km trong đô thị.

Trang bị an toàn chủ động Toyota Safety Sense
Về công nghệ an toàn, Corolla Cross 2026 tiếp tục duy trì gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense tiên tiến, bao gồm các tính năng: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, Cảnh báo lệch làn đường (LDA), Hỗ trợ giữ làn đường (LTA) và Đèn pha tự động thích ứng (AHB). Đi cùng với đó là hệ thống cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, camera 360 độ và 7 túi khí bảo vệ toàn diện.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính
Dưới đây là bảng giá niêm yết cùng giá lăn bánh ước tính cho các phiên bản Toyota Corolla Cross 2026 tại thị trường Việt Nam:
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP. HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Corolla Cross 1.8V | Màu tiêu chuẩn | 820 | 934 | 918 | 904 |
| Corolla Cross 1.8V | Trắng ngọc trai | 828 | 943 | 926 | 913 |
| Corolla Cross 1.8HEV | Màu tiêu chuẩn | 865 | 985 | 967 | 954 |
| Corolla Cross 1.8HEV | Trắng ngọc trai | 873 | 994 | 976 | 962 |
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Corolla Cross 1.8V | Corolla Cross 1.8HEV |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.460 x 1.825 x 1.620 | 4.460 x 1.825 x 1.620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.640 | 2.640 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 161 | 161 |
| Động cơ | Xăng 1,8L (138 mã lực / 172 Nm) | Hybrid 1,8L (Động cơ: 97 mã lực, Mô-tơ: 72 mã lực) |
| Hộp số / Dẫn động | CVT / Cầu trước (FWD) | e-CVT / Cầu trước (FWD) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) | 7,55 lít/100 km | 3,67 lít/100 km |
| Mâm xe | 18 inch (225/50R18) | 18 inch (225/50R18) |
| Số túi khí | 7 | 7 |