Tỷ giá ACB 28/10: Bảng Anh tăng vọt trên 100 đồng, USD hồi phục
Cập nhật lúc 10h55 sáng 28/10, tỷ giá ngoại tệ tại ACB ghi nhận nhiều đồng tiền chủ chốt tăng trở lại. Bảng Anh có mức tăng ấn tượng nhất, trong khi USD, euro và đô la Úc cũng đồng loạt đi lên.
Theo khảo sát tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) lúc 10h55 sáng ngày 28/10, nhiều đồng ngoại tệ chủ chốt đã bật tăng trở lại so với phiên giao dịch đầu tuần. Đáng chú ý nhất là đà phục hồi mạnh mẽ của bảng Anh, trong khi USD và euro cũng ghi nhận mức tăng nhẹ.

Bảng Anh dẫn đầu đà tăng
Bảng Anh (GBP) là đồng tiền có mức tăng ấn tượng nhất trong phiên sáng nay tại ACB. Tỷ giá GBP đã tăng 104 đồng ở chiều mua vào và 107 đồng ở chiều bán ra, giao dịch ở mức 34.665 VND/GBP (mua vào) và 35.692 VND/GBP (bán ra).
Diễn biến các ngoại tệ chủ chốt khác
Các đồng tiền quan trọng khác cũng ghi nhận xu hướng tăng giá, góp phần vào sự sôi động của thị trường ngoại hối.
Đô la Mỹ (USD)
Tỷ giá USD điều chỉnh trái chiều, tăng 10 đồng ở chiều mua vào nhưng giảm nhẹ 2 đồng ở chiều bán ra. Mức giá niêm yết hiện tại là 26.100 VND/USD (mua tiền mặt), 26.130 VND/USD (mua chuyển khoản) và 26.349 VND/USD (bán ra).
Euro (EUR)
Tỷ giá euro cũng tăng đáng kể, thêm 68-69 đồng ở chiều mua và 71 đồng ở chiều bán. Cụ thể, tỷ giá mua tiền mặt là 30.097 VND/EUR, mua chuyển khoản là 30.217 VND/EUR và bán ra là 31.206 VND/EUR.
Các ngoại tệ khác
Nhiều đồng tiền khác cũng trong xu hướng tăng giá:
- Đô la Úc (AUD): Tăng mạnh 84 đồng ở chiều mua và 86 đồng ở chiều bán, lên mức 16.909 VND/AUD (mua tiền mặt) và 17.558 VND/AUD (bán ra).
- Franc Thụy Sĩ (CHF): Tăng 74 đồng ở chiều mua và 76 đồng ở chiều bán, giao dịch ở mức 32.668 VND/CHF (mua vào) và 33.636 VND/CHF (bán ra).
- Yen Nhật (JPY): Tăng nhẹ 1 đồng ở chiều mua và 0,52 đồng ở chiều bán, niêm yết ở mức 169 VND/JPY (mua tiền mặt) và 175,77 VND/JPY (bán ra).
- Won Hàn Quốc (KRW): Tỷ giá duy trì ổn định, không thay đổi so với phiên trước, niêm yết ở mức 18.470 VND/KRW (mua vào) và 19.130 VND/KRW (bán ra).
Bảng tỷ giá ngoại tệ chi tiết tại ACB ngày 28/10
| Ngoại tệ | Mã NT | Mua Tiền mặt (VND) | Mua Chuyển khoản (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Mỹ | USD | 26.100 | 26.130 | 26.349 |
| Đô la Úc | AUD | 16.909 | 17.019 | 17.558 |
| Đô la Canada | CAD | 18.433 | 18.545 | 19.142 |
| Euro | EUR | 30.097 | 30.217 | 31.206 |
| Yen Nhật | JPY | 169 | 169,86 | 175,77 |
| Đô la Singapore | SGD | 19.892 | 20.022 | 20.615 |
| Franc Thụy Sĩ | CHF | - | 32.668 | 33.636 |
| Bảng Anh | GBP | - | 34.665 | 35.692 |
| Won Hàn Quốc | KRW | - | 18.470 | 19.130 |
| Đô la New Zealand | NZD | - | 14.990 | 15.465 |
Số liệu được cập nhật lúc 10h55 ngày 28/10 và có thể thay đổi.