Tỷ giá VietinBank 30/10: USD tăng nhẹ, euro và bảng Anh giảm
Cập nhật sáng 30/10, tỷ giá tại VietinBank ghi nhận USD tăng nhẹ chiều mua, trong khi euro, yen Nhật và bảng Anh đồng loạt giảm. Đáng chú ý, bảng Anh giảm tới 133 đồng.
Diễn biến trái chiều của các ngoại tệ chính
Theo cập nhật lúc 11h00 ngày 30/10, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) đã điều chỉnh tỷ giá nhiều ngoại tệ lớn với xu hướng trái chiều. Trong khi đồng USD tăng nhẹ, các đồng tiền chủ chốt khác trong rổ tiền tệ như euro, yen Nhật và bảng Anh đều ghi nhận mức giảm.
Cụ thể, tỷ giá USD ghi nhận tăng 4 đồng ở chiều mua vào, lên mức 26.133 VND/USD, trong khi chiều bán ra được giữ nguyên ở 26.345 VND/USD.
Ở chiều ngược lại, tỷ giá euro (EUR) tiếp tục giảm 58 đồng ở cả hai chiều, được niêm yết ở mức 30.132 VND/EUR (mua tiền mặt) và 31.437 VND/EUR (bán ra). Tương tự, tỷ giá yen Nhật (JPY) cũng giảm 0,98 đồng, xuống còn 167,7 VND/JPY ở chiều mua tiền mặt và 177,2 VND/JPY ở chiều bán ra.
Đáng chú ý, tỷ giá bảng Anh (GBP) ghi nhận mức giảm mạnh nhất trong nhóm các ngoại tệ lớn, mất 133 đồng. Tỷ giá giao dịch tại VietinBank cho đồng tiền này là 34.323 VND/GBP (mua tiền mặt) và 35.283 VND/GBP (bán ra).

Cập nhật các ngoại tệ khác
Trong phiên giao dịch sáng nay, một số ngoại tệ khác cũng có sự điều chỉnh. Tỷ giá won Hàn Quốc (KRW) tăng nhẹ 0,17 đồng, với giá mua tiền mặt là 15,53 VND/KRW và bán ra là 20,13 VND/KRW.
Trong khi đó, tỷ giá đô la Úc (AUD) giảm 28 đồng ở chiều mua xuống 17.047 VND/AUD (mua chuyển khoản), và giảm tới 165 đồng ở chiều bán, xuống còn 17.610 VND/AUD. Franc Thụy Sỹ (CHF) cũng giảm sâu 214 đồng ở cả hai chiều mua và bán.
Bảng tỷ giá chi tiết tại VietinBank ngày 30/10
Dưới đây là bảng tỷ giá chi tiết của các ngoại tệ được niêm yết tại VietinBank vào lúc 11h00 ngày 30/10:
| Loại ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| Dollar Mỹ (USD) | 26.133 | 26.133 | 26.345 |
| Euro (EUR) | 30.132 | 30.127 | 31.437 |
| Yen Nhật (JPY) | 167,7 | 168,2 | 177,2 |
| Bảng Anh (GBP) | 34.323 | 34.423 | 35.283 |
| Dollar Australia (AUD) | 16.997 | 17.047 | 17.610 |
| Dollar Canada (CAD) | 18.440 | 18.640 | 19.190 |
| Franc Thụy Sỹ (CHF) | 32.485 | 32.740 | 33.440 |
| Nhân dân tệ (CNY) | - | 3.661 | 3.768 |
| Won Hàn Quốc (KRW) | 15,53 | 17,53 | 20,13 |
| Đô la Singapore (SGD) | 19.857 | 19.947 | 20.627 |
| Baht Thái (THB) | 759,36 | 803,7 | 827,36 |
Lưu ý: Tỷ giá có thể thay đổi tùy từng thời điểm trong ngày. Quý khách vui lòng liên hệ ngân hàng để có thông tin mới nhất.