Để hàng Việt từ "ưu tiên" đến lựa chọn của người tiêu dùng
Năm 2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 88/NQ-CP nhằm kích cầu tiêu dùng nội địa và đẩy mạnh Cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, thước đo cuối cùng của hàng Việt không nằm ở số lần được giới thiệu, mà ở số lần người tiêu dùng tin tưởng mua lại.

Vượt qua tâm lý trông chờ vào sự "ưu tiên"
Trong thị trường ngày càng mở, nhãn mác “Made in Vietnam” cùng câu chuyện bản địa có thể tạo thiện cảm, nhưng chưa chắc dẫn đến quyết định mua sắm.
Trước quầy hàng có hàng chục lựa chọn từ cà phê, trà đến thực phẩm chế biến, người tiêu dùng như chị Lưu Vũ Bảo Trang (phường Xuân Hương - Đà Lạt) ngày càng thực tế hơn. Họ có thể ưu tiên hàng Việt, nhưng trước hết sản phẩm phải đáp ứng đúng nhu cầu về chất lượng ổn định, giá cả hợp lý, mẫu mã đẹp và mua sắm thuận tiện.
Toàn tỉnh Lâm Đồng hiện có 527 chủ thể với 941 sản phẩm OCOP, gồm 88 sản phẩm 4 sao và 853 sản phẩm 3 sao. Dù nguồn hàng dồi dào, nhưng các đơn vị quy mô còn nhỏ nên gặp phải rào cản về nguồn lực khi muốn mở rộng sản xuất. Từ khâu đổi mẫu bao bì cần chi phí, đầu tư thêm máy móc cần vốn và đến khi muốn vào hệ thống phân phối lớn phải bảo đảm số lượng, chất lượng đồng đều cùng khả năng cung ứng liên tục.
"Giai đoạn mới của chương trình OCOP đang chuyển từ mục tiêu tăng số lượng sang nâng chất lượng, xây dựng thương hiệu và sức cạnh tranh. Bởi một chứng nhận có thể mở cánh cửa đầu tiên, nhưng thị trường mới là nơi quyết định sản phẩm có đi được đường dài hay không", ông Lê Minh Tuấn, Trưởng phòng Quản lý Thương mại, Sở Công thương tỉnh Lâm Đồng cho hay.

Chuẩn hóa để từ "bàn kết nối" lên kệ hàng lớn
Có sản phẩm tốt là điều kiện cần, nhưng bài toán khó tiếp theo đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã và chủ thể OCOP lại nằm ở đầu ra. Một cuộc kết nối cung - cầu có thể chỉ diễn ra trong vài giờ, nhưng để sản phẩm thực sự có mặt lâu dài trên kệ của một hệ thống phân phối lớn thì phải đáp ứng cả một chuỗi yêu cầu phía sau.
Tại bàn kết nối giao thương (B2B) giữa Tập đoàn Central Retail Việt Nam và các doanh nghiệp địa phương, những sản phẩm được mang tới giới thiệu đều đã vượt qua nhiều công đoạn xây dựng thương hiệu, bao bì, thậm chí có sản phẩm đã xuất khẩu. Thế nhưng, ngồi ở phía bên kia bàn không phải người tiêu dùng nhỏ lẻ mà là những nhà phân phối chuyên nghiệp.
Đạt chuẩn sản phẩm là một bước, nhưng đạt chuẩn thị trường lại là một yêu cầu quan trọng khác. Phía sau mỗi quầy hàng là trách nhiệm của nhà phân phối đối với hàng ngàn khách hàng mua sắm mỗi ngày.
Bà Nguyễn Thị Bích Vân, Giám đốc Truyền thông Tập đoàn Central Retail Việt Nam
Vì vậy các câu hỏi đặt ra cho nhà sản xuất cụ thể hơn rất nhiều: Giá bán như thế nào? Mỗi tháng cung ứng được bao nhiêu? Hạn sử dụng bao lâu? Bao bì đã thực sự phù hợp chưa? Và nếu hàng được đưa lên kệ, doanh nghiệp có bảo đảm giao đều đặn trong nhiều tháng liên tiếp?"
Thực tế sau khi làm việc với nhà phân phối, có sản phẩm phải thay lại bao bì, có đơn vị phải hoàn thiện hồ sơ, có cơ sở phải tính lại giá thành, và có doanh nghiệp phải tổ chức lại vùng nguyên liệu để bảo đảm nguồn cung. Một cuộc gặp có thể mở cánh cửa vào siêu thị, nhưng bước qua được hay không vẫn phụ thuộc vào chính năng lực của doanh nghiệp, hợp tác xã.
Giữ vững niềm tin trên không gian mạng
Khi thương mại điện tử bùng nổ, hàng Việt tiếp cận khách hàng nhanh hơn qua các phiên livestream bán nông sản, song cũng phải cạnh tranh âm thầm với hàng giả, hàng nhái, hàng không rõ nguồn gốc len lỏi vào thị trường chỉ bằng vài thao tác trên mạng.
Để xây dựng thương hiệu có thể mất nhiều năm, nhưng uy tín lại rất dễ bị ảnh hưởng bởi một bao bì gây nhầm lẫn hay một gian hàng mạo danh sau màn hình.

Tháng 4/2026, cùng với chính sách thúc đẩy thị trường trong nước, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 87/NĐ-CP về tăng cường trách nhiệm quản lý nhà nước đối với công tác bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Hai vấn đề tưởng chừng khác nhau nhưng thực chất có cùng một điểm đến: muốn kích cầu hàng Việt thì phải tạo được một thị trường đáng tin cậy cho hàng Việt.
Phía sau một sản phẩm hàng Việt được lựa chọn là sinh kế của cả vùng nguyên liệu, của nông dân và người lao động địa phương. Sự lựa chọn ấy không thể duy trì mãi bằng lòng tự hào, mà phải được tạo ra bằng chất lượng, củng cố bằng sự minh bạch và bảo vệ bằng một thị trường công bằng.