Giá cà phê hôm nay 23/10/2026: Tây Nguyên giảm tới 600 đồng/kg, cao nhất còn 91.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay 23/10/2026 tiếp tục giảm 500–600 đồng/kg tại Tây Nguyên, cao nhất còn 91.000 đồng/kg. Robusta và Arabica thế giới đồng loạt đi xuống.
Giá cà phê trong nước hôm nay 23/10/2026: Cao nhất 91.000 đồng/kg
Giá cà phê tại Tây Nguyên tiếp tục đi xuống khi cả bốn khu vực thu mua trong bảng cập nhật đều ghi nhận mức giảm từ 500–600 đồng/kg. Đáng chú ý, chênh lệch giữa vùng có giá cao nhất và thấp nhất hiện chỉ còn 800 đồng/kg.
Tại Đắk Lắk, giá cà phê hôm nay giảm 600 đồng/kg, từ 91.400 đồng/kg xuống còn 90.800 đồng/kg. Đây là một trong những khu vực có mức điều chỉnh lớn nhất trong ngày, đưa giá thu mua xuống dưới ngưỡng 91.000 đồng/kg.
Gia Lai cũng ghi nhận mức giảm tương tự 600 đồng/kg. Giá cà phê tại khu vực này hiện được thu mua ở mức 90.800 đồng/kg, ngang với Đắk Lắk. Cả hai địa bàn đều thấp hơn mức giá cao nhất thị trường 200 đồng/kg.
Tại khu vực Lâm Đồng cũ, giá cà phê giảm 600 đồng/kg, từ 90.800 đồng/kg xuống còn 90.200 đồng/kg. Đây tiếp tục là khu vực có giá thu mua thấp nhất trong nhóm địa bàn được khảo sát, đồng thời là nơi có khoảng cách 800 đồng/kg so với vùng dẫn đầu.
Trong khi đó, khu vực Đắk Nông cũ, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, ghi nhận mức giảm nhẹ hơn, 500 đồng/kg. Giá cà phê từ 91.500 đồng/kg lùi về 91.000 đồng/kg, nhưng vẫn đứng đầu trong các vùng thu mua được cập nhật.
Như vậy, giá cà phê tại các vùng sản xuất trọng điểm đã đồng loạt xuống dưới mốc 92.000 đồng/kg. Khu vực Đắk Nông cũ tiếp tục duy trì lợi thế về giá, trong khi Đắk Lắk và Gia Lai cùng giao dịch ở mức 90.800 đồng/kg.
| Khu vực thu mua | Giá (đồng/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 90.800 | -600 |
| Lâm Đồng cũ | 90.200 | -600 |
| Gia Lai | 90.800 | -600 |
| Đắk Nông cũ (thuộc Lâm Đồng) | 91.000 | -500 |
Giá cà phê Robusta London hôm nay 23/10/2026: Giảm mạnh tới 74 USD/tấn
Trên thị trường quốc tế, cà phê Robusta tại London tiếp tục chịu áp lực giảm giá khi cả năm kỳ hạn được cập nhật đều đi xuống. Biên độ giảm dao động từ 63–74 USD/tấn, tương đương 1,87–2,23%, đưa nhiều hợp đồng xuống dưới vùng 3.300 USD/tấn.
Ở kỳ hạn tháng 11/2026, giá Robusta giảm 64 USD/tấn, từ 3.352 USD/tấn xuống còn 3.288 USD/tấn, tương ứng mức giảm 1,91%. Trong phiên, hợp đồng này có thời điểm giao dịch cao nhất 3.365 USD/tấn trước khi xuống mức thấp nhất 3.250 USD/tấn. Khối lượng giao dịch đạt 4.961 lô.
Kỳ hạn tháng 1/2027 giảm 63 USD/tấn, từ 3.364 USD/tấn về 3.301 USD/tấn, tương đương 1,87%. Đây là hợp đồng có giá khớp cao nhất trong năm kỳ hạn được theo dõi, đồng thời ghi nhận khối lượng giao dịch lớn nhất với 18.620 lô.
Đà giảm còn rõ nét hơn ở kỳ hạn tháng 3/2027 khi giá mất 70 USD/tấn, xuống 3.274 USD/tấn. Tỷ lệ giảm đạt 2,09%, với mức cao nhất trong phiên là 3.354 USD/tấn và thấp nhất 3.238 USD/tấn.
Tại kỳ hạn tháng 5/2027, Robusta giảm 73 USD/tấn, từ 3.332 USD/tấn xuống còn 3.259 USD/tấn, tương đương 2,19%. Hợp đồng tháng 7/2027 ghi nhận mức giảm mạnh nhất về giá trị tuyệt đối, mất 74 USD/tấn, xuống 3.244 USD/tấn, tương ứng 2,23%.
Diễn biến này cho thấy áp lực bán không chỉ tập trung ở các hợp đồng gần mà còn lan sang những kỳ hạn xa hơn. Việc toàn bộ năm kỳ hạn đồng loạt giảm, trong đó các hợp đồng tháng 5 và tháng 7/2027 mất hơn 2%, phản ánh xu hướng điều chỉnh khá rộng trên thị trường Robusta.
Giá cà phê Arabica New York hôm nay 23/10/2026: Đồng loạt giảm trên 1%
Không nằm ngoài xu hướng chung, giá cà phê Arabica trên sàn New York cũng giảm ở tất cả năm kỳ hạn được theo dõi. Biên độ điều chỉnh từ 3,70–4,00 cent/pound, tương đương mức giảm 1,17–1,38%.
Ở kỳ hạn tháng 12/2026, giá Arabica giảm 3,70 cent/pound, từ 316,15 xuống còn 312,45 cent/pound, tương ứng 1,17%. Đây là hợp đồng có mức giá cao nhất trong nhóm kỳ hạn được cập nhật, với khối lượng giao dịch đạt 21.092 lô.
Kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 3,80 cent/pound, xuống 297,45 cent/pound, thấp hơn 1,26% so với mức 301,25 cent/pound trước đó. Trong phiên, giá dao động từ 289,60–300,10 cent/pound, với 15.462 lô được giao dịch.
Tại kỳ hạn tháng 5/2027, Arabica giảm 3,75 cent/pound, còn 292,45 cent/pound, tương đương 1,27%. Hợp đồng tháng 7/2027 cũng mất 3,85 cent/pound, xuống mức 289,00 cent/pound, giảm 1,31%.
Mức giảm lớn nhất tính theo cent/pound thuộc về kỳ hạn tháng 9/2027, khi giá giảm 4,00 cent/pound, từ 289,65 xuống còn 285,65 cent/pound. Tỷ lệ giảm đạt 1,38%, cao nhất trong năm hợp đồng Arabica được theo dõi.
So với Arabica, thị trường Robusta đang chịu mức điều chỉnh mạnh hơn về tỷ lệ phần trăm. Trong khi Robusta giảm tới 2,23%, mức giảm lớn nhất của Arabica là 1,38%. Cả hai sàn cùng đi xuống tạo thêm sức ép lên tâm lý giao dịch cà phê, dù giá thu mua trong nước còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như nhu cầu của doanh nghiệp và hoạt động mua bán tại từng địa phương.
Giá cà phê rang xay: Robusta từ 162.100 đồng/kg, Arabica cao cấp đạt 287.600 đồng/kg
Ở phân khúc phổ thông, Robusta S18 Clean có giá tham khảo 162.100 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg. Đây là dòng có mức giá thấp nhất trong danh sách, thường được sử dụng làm nguyên liệu phối trộn hoặc phục vụ những sản phẩm cà phê có hương vị Robusta đậm đặc trưng.
Đối với Robusta chất lượng cao CLC, giá tham khảo đạt 174.800 đồng/kg sau khi giảm 500 đồng/kg. Mức giá này cao hơn Robusta S18 Clean 12.700 đồng/kg, phản ánh sự khác biệt về phân loại và chất lượng nguyên liệu.
Cà phê Culi S18 Clean cũng giảm 500 đồng/kg, xuống 173.300 đồng/kg. So với Robusta S18 Clean, sản phẩm này có giá cao hơn 11.200 đồng/kg, nhưng vẫn thấp hơn dòng Robusta CLC khoảng 1.500 đồng/kg.
Ở phân khúc giá cao, Robusta Honey được ghi nhận ở mức 227.700 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg. So với Robusta S18 Clean, mức giá của sản phẩm này cao hơn 65.600 đồng/kg. Phương pháp sơ chế Honey là một trong những yếu tố tạo nên sự khác biệt về đặc tính và giá trị sản phẩm.
Cùng mức 227.700 đồng/kg là Arabica Clean, sau khi giảm 500 đồng/kg theo bảng tham khảo. Đây là dòng nguyên liệu phù hợp với nhiều phương pháp pha chế, đặc biệt là những sản phẩm chú trọng đặc tính hương vị của Arabica.
Đáng chú ý, Arabica chất lượng cao CLC tiếp tục dẫn đầu bảng giá rang xay với mức 287.600 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg. So với Robusta S18 Clean, giá Arabica CLC cao hơn tới 125.500 đồng/kg, cho thấy khoảng cách đáng kể giữa phân khúc phổ thông và cao cấp.
| Sản phẩm | Giá (đồng/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Robusta S18 Clean | 162.100 | -500 |
| Robusta chất lượng cao CLC | 174.800 | -500 |
| Cà phê Culi S18 Clean | 173.300 | -500 |
| Robusta Honey | 227.700 | -500 |
| Arabica Clean | 227.700 | -500 |
| Arabica chất lượng cao CLC | 287.600 | -500 |
Giá cà phê hôm nay 23/10/2026 tiếp tục chịu áp lực từ thị trường thế giới
Thị trường cà phê ngày 23/10 ghi nhận xu hướng giảm đồng thời ở trong nước và trên hai sàn giao dịch quốc tế. Giá cà phê nhân xô tại Tây Nguyên hiện dao động trong khoảng 90.200–91.000 đồng/kg, với khu vực Đắk Nông cũ thuộc tỉnh Lâm Đồng đứng đầu bảng giá.
Trong khi đó, Robusta London giảm mạnh nhất 74 USD/tấn, còn Arabica New York mất tối đa 4,00 cent/pound trong các kỳ hạn được theo dõi. Diễn biến này tiếp tục đặt thị trường cà phê trong nước trước sức ép điều chỉnh.
Đối với thị trường rang xay, bảng giá tham khảo gần nhất vẫn cho thấy khoảng cách lớn giữa các dòng Robusta phổ thông và Arabica chất lượng cao. Đây là nhóm sản phẩm cần theo dõi riêng, bởi biến động giá thành phẩm không nhất thiết trùng với mức tăng giảm của cà phê nhân xô trong từng phiên giao dịch.