Giá cà phê hôm nay 13/8/2026: Mỗi tấn cà phê mất tới 1 triệu đồng
13/08/2026 11:55
Cập nhật giá cà phê hôm nay tại các vùng trồng trọng điểm Tây Nguyên: Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng, khu vực Đắk Nông (tỉnh cũ) cùng giá cà phê trực tuyến sàn London (Robusta) và New York (Arabica). Trang cung cấp giá thu mua, biến động trong ngày và biểu đồ giá cà phê 30 ngày qua.
Giá cà phê hôm nay dao động từ 96.300 đến 97.000 đồng/kg tại các vùng thu mua đang có dữ liệu, giảm 500 đồng/kg so với phiên trước.
Mức giá trên tính theo một kg cà phê Robusta nhân xô. Trong các vùng đang theo dõi, Đắk Nông (tỉnh cũ) có giá cao nhất (97.000 đồng/kg), Lâm Đồng thấp nhất (96.300 đồng/kg).
Khoảng giá được tổng hợp từ các vùng thu mua đang có dữ liệu trong lần cập nhật mới nhất. Mức giá thực tế có thể khác theo chất lượng hạt, độ ẩm, tạp chất và điểm giao dịch.
Bảng dưới đây cập nhật giá cà phê tại các vùng thu mua chính, gồm Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng và khu vực Đắk Nông (tỉnh cũ). Mức tăng giảm được so sánh với lần cập nhật gần nhất có cùng loại hàng, đơn vị và phạm vi dữ liệu.
| Vùng thu mua | Giá hiện tại | Giá phiên trước | Xem chi tiết |
|---|---|---|---|
| Đắk LắkVùng thu mua cà phê Đắk Lắk | 96.800↓ giảm 500 | 97.300 | Chi tiết |
| Gia LaiVùng thu mua cà phê Gia Lai | 96.800↓ giảm 500 | 97.300 | Chi tiết |
| Lâm ĐồngVùng thu mua Lâm Đồng truyền thống | 96.300↓ giảm 500 | 96.800 | Chi tiết |
| Đắk Nông (tỉnh cũ)Tỉnh cũ · hiện thuộc tỉnh Lâm Đồng | 97.000↓ giảm 500 | 97.500 | Chi tiết |
Giá cà phê giữa các vùng có thể chênh lệch do chất lượng hạt, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, khoảng cách vận chuyển và nhu cầu của từng điểm thu mua. Các tên Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng và Đắk Nông (tỉnh cũ) trong bảng được sử dụng theo phạm vi vùng giá truyền thống. Với những địa danh đã thay đổi sau sắp xếp hành chính, trang vẫn giữ tên quen thuộc để người đọc dễ tra cứu và đồng thời ghi rõ tỉnh hiện hành.
Các điểm thu mua trên hiện được tính theo mức giá chung của vùng; khi nguồn dữ liệu tách riêng từng điểm, bảng sẽ hiển thị giá chi tiết. Lưu ý: bảng giá phản ánh các vùng và nguồn dữ liệu đang được hệ thống theo dõi, không đại diện cho mọi điểm thu mua. Giá giao dịch thực tế có thể thay đổi theo loại hàng, độ ẩm, tạp chất, số lượng và điều kiện giao nhận.
Theo dõi biểu đồ giá cà phê trong nước tại Đắk Lắk, Gia Lai, Lâm Đồng và khu vực Đắk Nông (tỉnh cũ) theo từng ngày. Chọn Hôm nay (giá theo từng lần cập nhật trong ngày; đầu ngày chưa đủ dữ liệu sẽ so với phiên trước), 7 hoặc 30 ngày; bấm vào tên vùng để ẩn/hiện đường giá và so sánh các vùng với nhau. Di chuột hoặc chạm vào biểu đồ để xem mức giá đã ghi nhận tại một thời điểm cụ thể.
Đơn vị: đồng/kg cà phê Robusta nhân xô. Ngày không có báo giá được giữ mức gần nhất; bảng lịch sử 7 ngày bên dưới là bản đối chiếu dạng bảng của cùng dữ liệu.
Giá đóng phiên từng ngày tại 4 vùng thu mua chính và mức biến động phổ biến so với phiên trước. Đơn vị: đồng/kg.
| Ngày | Bình quân | Đắk Lắk | Gia Lai | Lâm Đồng | Đắk Nông (tỉnh cũ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026Hôm nay | 96.725 | 96.800 | 96.800 | 96.300 | 97.000 | ↓ giảm 500 |
| 12/08/2026 | 97.225 | 97.300 | 97.300 | 96.800 | 97.500 | ↓ giảm 400 |
| 11/08/2026 | 97.650 | 97.700 | 97.700 | 97.200 | 98.000 | ↑ tăng 700 |
| 10/08/2026 | 96.975 | 97.000 | 97.000 | 96.600 | 97.300 | ↑ tăng 300 |
| 08/08/2026 | 96.725 | 96.800 | 96.800 | 96.300 | 97.000 | ↓ giảm 500 |
| 07/08/2026 | 97.225 | 97.300 | 97.300 | 96.800 | 97.500 | ↓ giảm 1.500 |
| 06/08/2026 | 98.725 | 98.800 | 98.800 | 98.300 | 99.000 | ↑ tăng 700 |
Giá cà phê rang xay thường cao hơn giá cà phê nhân do phát sinh hao hụt sau rang, chi phí phân loại, nhiên liệu, nhân công, đóng gói và vận chuyển. Bảng dưới đây cung cấp khoảng giá tham khảo cho một số nhóm sản phẩm phổ biến, không phải báo giá giao dịch cố định.
| Sản phẩm | Giá (đồng/kg) | Thay đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Robusta S18 Clean | 163.400 | ↓ giảm 200 | Giá nền phù hợp quán phổ thông |
| Robusta chất lượng cao CLC | 176.300 | ↓ giảm 200 | Hạt tuyển chọn, vị đậm hơn |
| Culi S18 Clean | 174.800 | ↓ giảm 200 | Dùng cho quán cần vị mạnh |
| Robusta Honey | 230.500 | ↓ giảm 200 | Nhóm giá cao hơn do sơ chế |
| Arabica Clean | 231.000 | ↓ giảm 200 | Phù hợp pha máy, espresso |
| Arabica chất lượng cao CLC | 294.000 | ↓ giảm 300 | Phân khúc cao cấp |
Giá cà phê thế giới được theo dõi qua hợp đồng Robusta trên sàn London và Arabica trên sàn New York. Dữ liệu dưới đây cho biết giá kỳ hạn đại diện, mức tăng giảm, biên độ phiên và trạng thái giao dịch mới nhất. Đơn vị: Robusta – USD/tấn · Arabica – cent/pound.
Đây là giá của từng hợp đồng cà phê giao sau trên thị trường thế giới, không phải giá thu mua cà phê nhân xô tại các đại lý trong nước và không dùng để tính trực tiếp mức chênh lệch với giá trong nước.
Chọn thị trường Robusta London hoặc Arabica New York để xem diễn biến giá kỳ hạn kèm khối lượng giao dịch trong 30 ngày qua; tab Hôm nay hiển thị giá theo từng lần cập nhật trong ngày của kỳ hạn đại diện (khối lượng chỉ vẽ ở khung 7 và 30 ngày). Biểu đồ chỉ hiển thị một thị trường tại một thời điểm để tránh trộn hai đơn vị khác nhau trên cùng một trục giá.
Giá kỳ hạn hiển thị có độ trễ nhất định so với khớp lệnh trực tiếp trên sàn; ngày nghỉ giao dịch giữ giá chốt phiên gần nhất — xem trang giá cà phê thế giới để tra cứu đầy đủ các kỳ hạn.
Những bài viết mới nhất về thị trường cà phê: diễn biến giá trong nước, Robusta và Arabica thế giới, xuất khẩu, nguồn cung cùng các yếu tố có thể tác động đến giá trong thời gian tới.
13/08/2026 11:55
12/08/2026 15:49
Giải đáp nhanh các câu hỏi về giá cà phê hôm nay, mức tăng giảm, giá tại các vùng thu mua, cà phê nhân xô, cà phê tươi và ảnh hưởng của thị trường thế giới.
Giá cà phê hôm nay dao động từ 96.300 đến 97.000 đồng/kg tại các vùng thu mua đang có dữ liệu. Mức giá được cập nhật lúc 18:37 ngày 13/08/2026 và có thể khác nhau theo khu vực, chất lượng hạt, độ ẩm và điểm giao dịch.
Giá cà phê hôm nay giảm 500 đồng/kg so với phiên trước.
Trong các vùng đang có dữ liệu, Đắk Nông (tỉnh cũ) ghi nhận mức giá cao nhất là 97.000 đồng/kg. Đây không phải mức cao nhất của mọi điểm thu mua trên toàn quốc mà chỉ là kết quả trong phạm vi dữ liệu được hệ thống theo dõi.
Giá cà phê tại vùng thu mua Đắk Lắk hiện ở mức 96.800 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg so với phiên trước. Dữ liệu được cập nhật lúc 18:37 ngày 13/08/2026.
Cà phê tươi là quả vừa thu hoạch, còn cà phê nhân xô là phần hạt đã được tách vỏ, phơi hoặc sấy và sơ chế. Do khác biệt về lớp vỏ, độ ẩm và hao hụt, giá một kg cà phê tươi không thể so sánh trực tiếp với một kg cà phê nhân xô.
Robusta London là một dữ liệu tham chiếu quan trọng đối với thị trường cà phê Việt Nam, nhưng giá trong nước không phải lúc nào cũng biến động cùng mức hoặc cùng thời điểm với giá sàn. Giá thu mua còn chịu tác động từ tỷ giá, nguồn cung, chất lượng hàng, nhu cầu giao hàng, chi phí vận chuyển và hoạt động của doanh nghiệp.
Giá cà phê được cập nhật khi hệ thống nhận được dữ liệu mới đã qua kiểm tra. Mỗi lần cập nhật đều hiển thị thời gian cụ thể; số lần trong ngày có thể thay đổi tùy diễn biến thị trường và nguồn dữ liệu.
Số liệu trên trang mang tính tham khảo cho vùng thu mua, không phải báo giá cam kết tại từng đại lý. Người trồng nên hỏi giá trực tiếp tại điểm thu mua trước khi giao hàng.
Mỗi vùng thu mua có trang riêng với lịch sử giá 7 phiên, biểu đồ 30 ngày và câu hỏi thường gặp của khu vực đó.