Giá heo hơi hôm nay 5/1: Xu hướng giảm lan rộng, mức thấp nhất 62.000 đồng/kg
Thị trường heo hơi ngày 5/1 ghi nhận đà giảm nhẹ 1.000 đồng/kg tại nhiều địa phương trên cả ba miền, đưa mặt bằng giá giao dịch về khoảng 62.000 – 69.000 đồng/kg.
Thị trường heo hơi trong nước bước vào những ngày đầu năm 2026 với xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ. Theo ghi nhận, sức mua sau kỳ nghỉ lễ chưa có dấu hiệu đột biến, kết hợp với nguồn cung ổn định đã tạo áp lực khiến giá thu mua tại nhiều tỉnh thành lùi sâu thêm 1.000 đồng/kg.

Miền Bắc: Giá cao nhất đạt 69.000 đồng/kg
Tại khu vực miền Bắc, giá heo hơi hôm nay chứng kiến sự sụt giảm tại phần lớn các tỉnh thành. Các địa phương bao gồm Tuyên Quang, Thái Nguyên, Lạng Sơn, Ninh Bình và Lào Cai đồng loạt điều chỉnh giảm 1.000 đồng/kg, hiện duy trì mức 67.000 đồng/kg.
Tương tự, mức giá 68.000 đồng/kg được ghi nhận tại Hà Nội, Hưng Yên, Cao Bằng, Quảng Ninh và Điện Biên sau khi giảm một giá so với phiên trước đó. Những địa phương còn lại trong khu vực giữ giá đi ngang, dao động phổ biến từ 67.000 đến 69.000 đồng/kg.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Biến động (đ/kg) |
|---|---|---|
| Tuyên Quang | 67.000 | ▼1.000 |
| Cao Bằng | 68.000 | ▼1.000 |
| Thái Nguyên | 67.000 | ▼1.000 |
| Lạng Sơn | 67.000 | ▼1.000 |
| Quảng Ninh | 68.000 | ▼1.000 |
| Bắc Ninh | 69.000 | - |
| Hà Nội | 68.000 | ▼1.000 |
| Hải Phòng | 69.000 | - |
| Ninh Bình | 67.000 | ▼1.000 |
| Lào Cai | 67.000 | - |
| Lai Châu | 67.000 | - |
| Điện Biên | 68.000 | ▼1.000 |
| Phú Thọ | 68.000 | - |
| Sơn La | 68.000 | - |
| Hưng Yên | 68.000 | ▼1.000 |
Khu vực Miền Trung và Tây Nguyên duy trì ổn định
Trái ngược với đà giảm mạnh tại miền Bắc, thị trường miền Trung – Tây Nguyên tương đối bình lặng. Mức giá thu mua toàn khu vực hiện dao động trong khoảng 64.000 – 68.000 đồng/kg. Đáng chú ý, Thanh Hóa là địa phương duy nhất trong vùng ghi nhận mức giảm 1.000 đồng/kg, đưa giá heo về mốc 67.000 đồng/kg.
Nghệ An hiện là tỉnh có mức giá cao nhất khu vực với 68.000 đồng/kg. Các tỉnh khác không ghi nhận biến động mới, phản ánh trạng thái cân bằng giữa cung và cầu trong ngắn hạn.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Biến động (đ/kg) |
|---|---|---|
| Thanh Hoá | 67.000 | ▼1.000 |
| Nghệ An | 67.000 | - |
| Hà Tĩnh | 66.000 | - |
| Quảng Trị | 66.000 | - |
| Huế | 66.000 | - |
| Đà Nẵng | 66.000 | - |
| Quảng Ngãi | 66.000 | - |
| Gia Lai | 67.000 | - |
| Đắk Lắk | 67.000 | - |
| Khánh Hoà | 66.000 | - |
| Lâm Đồng | 64.000 | - |
Miền Nam: Vĩnh Long chạm mốc thấp nhất 62.000 đồng/kg
Thị trường miền Nam hôm nay ghi nhận biến động trái chiều nhưng xu hướng chủ đạo vẫn là đi ngang. Mức giá thấp nhất khu vực và cũng là thấp nhất cả nước hiện thuộc về Vĩnh Long, An Giang và Cần Thơ với 62.000 đồng/kg, sau khi Vĩnh Long giảm thêm 1.000 đồng/kg trong ngày hôm nay.
Trong khi đó, nhóm các địa phương có giá cao nhất miền Nam bao gồm Đồng Nai, Tây Ninh và TP Hồ Chí Minh vẫn giữ vững mức 65.000 đồng/kg. Các tỉnh khác như Đồng Tháp, Cà Mau tiếp tục neo ở mức 63.000 đồng/kg.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Biến động (đ/kg) |
|---|---|---|
| Đồng Nai | 65.000 | - |
| Tây Ninh | 65.000 | - |
| Đồng Tháp | 63.000 | - |
| An Giang | 62.000 | - |
| Cà Mau | 63.000 | - |
| TP HCM | 65.000 | - |
| Vĩnh Long | 62.000 | ▼1.000 |
| Cần Thơ | 62.000 | - |
Bảng giá heo hơi tham khảo ngày 5/1
| Khu vực | Tỉnh/Thành phố tiêu biểu | Giá thu mua (VND/kg) |
|---|---|---|
| Miền Bắc | Thái Nguyên, Ninh Bình, Lào Cai | 67.000 |
| Miền Bắc | Hà Nội, Hưng Yên, Quảng Ninh | 68.000 |
| Miền Trung | Nghệ An | 68.000 |
| Miền Trung | Thanh Hóa, Hà Tĩnh | 67.000 |
| Miền Nam | TP Hồ Chí Minh, Đồng Nai | 65.000 |
| Miền Nam | Vĩnh Long, Cần Thơ | 62.000 |
Nhìn chung, giá heo hơi đầu tháng 1/2026 đang có dấu hiệu chững lại và điều chỉnh giảm nhẹ sau giai đoạn duy trì ở mức cao vào cuối năm 2025. Theo các chuyên gia phân tích thị trường, diễn biến giá trong những tuần tới sẽ phụ thuộc lớn vào sức tiêu thụ của thị trường thực phẩm phục vụ nhu cầu chuẩn bị cho Tết Nguyên đán.