Giá xe Honda BR-V tháng 12/2025: Ưu đãi 50% lệ phí trước bạ
Cập nhật giá niêm yết và lăn bánh mới nhất của Honda BR-V hai phiên bản G và L. Mẫu MPV 7 chỗ nhập khẩu Indonesia đi kèm ưu đãi hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ.
Honda BR-V, mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, đang được áp dụng chương trình ưu đãi 50% lệ phí trước bạ trong tháng 12/2025. Chương trình áp dụng cho khách hàng ký hợp đồng và hoàn tất thanh toán từ ngày 01/12/2025 đến hết ngày 31/12/2025.
Mẫu xe này được phân phối tại Việt Nam với hai phiên bản G và L, cùng 6 tùy chọn màu ngoại thất bao gồm Xanh, Đỏ, Trắng, Bạc, Đen, và Xám. Riêng màu trắng ngọc trai có giá cao hơn 5 triệu đồng.
Giá niêm yết và chi phí lăn bánh Honda BR-V tháng 12/2025
Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính của Honda BR-V tại các khu vực, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại riêng của từng đại lý.
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu VND) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (triệu VND) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Honda BR-V G | 629 | 727 | 714 | 695 |
| Honda BR-V L | 705 | 812 | 798 | 779 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Thiết kế đậm chất SUV trong hình hài MPV
Honda BR-V thế hệ mới có kích thước lớn hơn so với phiên bản tiền nhiệm, với các số đo dài x rộng x cao lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 mm. Chiều dài cơ sở đạt 2.700 mm và khoảng sáng gầm xe là 207 mm, mang lại dáng vẻ mạnh mẽ và nam tính.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn gồm các thanh nan ngang, nối liền với cụm đèn pha LED tự động bật tắt. Thân xe có những đường gân dập nổi kéo dài từ trước ra sau. Xe được trang bị bộ mâm đa chấu kích thước 17 inch. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED, có khả năng chỉnh và gập điện.

Ở phía sau, cụm đèn hậu LED được thiết kế mới, đi cùng ăng-ten vây cá và cánh lướt gió, tạo nên một tổng thể hài hòa. Phiên bản L cao cấp hơn có lưới tản nhiệt sơn đen Piano, đèn sương mù LED và tính năng gập gương tự động.
Không gian nội thất thực dụng và linh hoạt
Khoang cabin của Honda BR-V 2025 được thiết kế gọn gàng và dễ sử dụng. Trung tâm táp-lô là màn hình giải trí cảm ứng 7 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp các phím chức năng. Phía sau là cụm đồng hồ kết hợp giữa dạng analog và màn hình thông tin 4,2 inch.

Xe có cấu hình 3 hàng ghế 7 chỗ ngồi. Các hàng ghế được bố trí theo kiểu rạp chiếu phim, với hàng sau cao hơn hàng trước. Hàng ghế thứ hai có bệ tỳ tay, gập theo tỷ lệ 60:40, trong khi hàng ghế thứ ba gập 50:50. Thể tích khoang hành lý tiêu chuẩn là 244 lít và có thể mở rộng lên 530 lít khi gập hàng ghế cuối.
Phiên bản L được trang bị ghế bọc da, lẫy chuyển số sau vô-lăng, hệ thống âm thanh 6 loa và tính năng khởi động từ xa.
Sức mạnh từ động cơ 1.5L và công nghệ an toàn Honda Sensing
Cả hai phiên bản Honda BR-V đều sử dụng động cơ xăng 1.5L i-VTEC DOHC, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới cầu trước thông qua hộp số tự động vô cấp CVT.
Điểm nổi bật của BR-V là gói công nghệ an toàn chủ động Honda Sensing, được trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản. Gói này bao gồm các tính năng như phanh giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, giảm thiểu chệch làn đường, đèn pha thích ứng tự động, kiểm soát hành trình thích ứng và thông báo xe phía trước khởi hành. Phiên bản L có thêm camera quan sát làn đường LaneWatch và 6 túi khí, trong khi bản G có 4 túi khí.
Thông số kỹ thuật chi tiết Honda BR-V 2025
| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | Honda BR-V G | Honda BR-V L |
|---|---|---|
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.490 x 1.780 x 1.685 | 4.490 x 1.780 x 1.685 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 207 | 207 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.265 | 1.265 |
| Mâm và lốp | 215/55R17 | 215/55R17 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Kiểu động cơ | Xăng 1.5L i-VTEC | Xăng 1.5L i-VTEC |
| Công suất (mã lực) | 119 | 119 |
| Mô-men xoắn (Nm) | 145 | 145 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100 km) | 6,4 | 6,4 |
| Trang bị ngoại thất | ||
| Đèn trước/sau | LED | LED |
| Đèn sương mù | - | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện tự động |
| Trang bị nội thất | ||
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động một vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 7 inch |
| Khởi động từ xa | - | Có |
| An toàn | ||
| Số túi khí | 4 | 6 |
| Honda Sensing | Có | Có |
| Camera LaneWatch | - | Có |