Lịch Âm Dương ngày 01/09/2026: Chi tiết giờ hoàng đạo và hướng xuất hành mang lại may mắn

Đại Ngàn31/08/2026 16:20

Tra cứu lịch Âm Dương ngày 1/9/2026 giúp nắm bắt khung giờ hoàng đạo, tuổi hợp xung, hướng xuất hành tốt cùng những lời khuyên hữu ích để công việc suôn sẻ.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 01/09/2026

Theo dõi lịch Âm Dương hàng ngày là nét văn hóa truyền thống giúp mỗi người chủ động sắp xếp công việc hợp lý, nắm bắt thời điểm thuận lợi và hạn chế những điều bất trắc. Thông tin ngày 01/09/2026 cung cấp góc nhìn tham khảo chi tiết về ngũ hành, khung giờ đẹp cùng các chỉ dẫn phong thủy hữu ích.

Tổng quan lịch Âm Dương ngày 01/09/2026

Ngày 01/09/2026 Dương Lịch (Thứ Ba) tương ứng với ngày 20 Tháng Bảy năm Bính Thân Âm Lịch (năm Bính Ngọ). Về phương diện ngũ hành, đây là ngày Mậu Dần, có Can khắc Chi (Mộc khắc Thổ), nạp âm Thành Đầu Thổ.

Thông tinChi tiết
Dương Lịch01/09/2026 (Thứ Ba)
Âm Lịch20/07/2026 (Ngày Mậu Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ)
Ngũ HànhThành Đầu Thổ (kỵ tuổi Nhâm Thân, Giáp Thân)
Sao chiếuSao Chủy (Chủy Hỏa Hầu - Hỏa tinh)
TrựcTrực Phá
Khổng Minh Lục DiệuLưu Liên (ngày Hung)
Ngày kỵKhông phạm Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Tam Nương, Dương Công Kỵ Nhật

Khung giờ tốt và giờ cần lưu ý trong ngày

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp với tính chất từng công việc có thể giúp tăng thêm sự tự tin và thuận lợi trong quá trình thực hiện.

Giờ Hoàng Đạo (Giờ tốt)

  • : 23:00 - 23:59
  • Sửu: 01:00 - 02:59
  • Thìn: 07:00 - 08:59
  • Tỵ: 09:00 - 10:59
  • Mùi: 13:00 - 14:59
  • Tuất: 19:00 - 20:59

Giờ Hắc Đạo (Giờ xấu)

  • Dần: 03:00 - 04:59
  • Mão: 05:00 - 06:59
  • Ngọ: 11:00 - 12:59
  • Thân: 15:00 - 16:59
  • Dậu: 17:00 - 18:59
  • Hợi: 21:00 - 22:59

Xung hợp tuổi và hướng xuất hành nghênh đón cát khí

Theo nguyên lý phong thủy can chi, ngày Mậu Dần có sự tương tác riêng biệt với từng bản mệnh:

  • Tuổi hợp: Lục hợp với tuổi Hợi; Tam hợp với tuổi Ngọ và tuổi Tuất tạo thành Hỏa cục.
  • Tuổi xung khắc: Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ, phá Hợi, tuyệt Dậu. Kỵ các tuổi Nhâm Thân và Giáp Thân. Bản mệnh Thổ khắc Thủy, tuy nhiên hai tuổi Bính Ngọ và Nhâm Tuất không bị ảnh hưởng.
  • Hướng xuất hành: Nên xuất hành hướng Đông Nam để nghênh đón Hỷ Thần, hoặc hướng Bắc để đón Tài Thần. Cần tránh hướng Tây do gặp Hạc Thần.

Ý nghĩa các thuật ngữ phong thủy và lời khuyên thực tế

Để hiểu rõ hơn về các chỉ báo trong ngày, người đọc có thể tham khảo ý nghĩa của một số khái niệm truyền thống:

  • Ngày Lưu Liên: Biểu thị tính chất công việc dễ kéo dài, dây dưa hoặc chậm trễ. Do đó, các thủ tục hành chính, giấy tờ hay ký kết hợp đồng lớn nên được rà soát kỹ lưỡng, tránh nóng vội.
  • Trực Phá: Ngày có sự tương xung giữa nhật nguyệt, dân gian quan niệm thích hợp cho các hoạt động phá dỡ, dọn dẹp nhà cửa cũ hơn là khởi công xây dựng mới.
  • Sao Thánh Tâm và Giải Thần: Đây là các cát tinh mang lại năng lượng tốt cho việc cầu an, hòa giải khúc mắc hoặc các hoạt động tâm linh thiện nguyện.
  • Bành Tổ Bách Kỵ Nhật: Lời khuyên "Mậu bất thụ điền, Dần bất tế tự" nhắc nhở không nên vội vã giao dịch đất đai lớn hay tiến hành cúng tế phức tạp.

Nhìn chung, những thông tin phong thủy trên mang tính chất định hướng và tham khảo theo tri thức cổ truyền. Yếu tố quyết định thành công lớn nhất vẫn là sự cẩn trọng, thái độ điềm tĩnh và kế hoạch chu đáo trong từng hành động thường nhật.

x
x

Lịch Âm Dương ngày 01/09/2026: Chi tiết giờ hoàng đạo và hướng xuất hành mang lại may mắn
  • Mặc định
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO